Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,9 tỷ, giảm 14,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 11,87x
- P/B
- 0,23x
- EPS
- 257
- BVPS
- 13.428
- ROE
- 2,1%
- ROA
- 0,9%
- Giá thị trường
- 3.050 20-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), NO1 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thuế
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận khác
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 232,2 | 123,1 | 159,9 | 77,4 | 613,1 | 227,4 | 133,8 | 226,2 |
| LNST | 0,5 | 0,3 | 3,5 | 1,4 | 13,5 | 2,5 | 0,2 | 4,8 |
| Biên LN ròng | 0,22% | 0,26% | 2,16% | 1,84% | 2,20% | 1,10% | 0,15% | 2,11% |
Doanh thu
232 tỷLNST
1 tỷBiên LN ròng
0,22%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 50,6% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −66% lên −62%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 593 tỷ −50,6%
- Quý gần nhất YoY
- −62% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,96%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 6,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- 0,96% −0,8đ%
- Biên gộp
- 13,45% +6,7đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 11,56% +6,5đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −0,30% −0,9đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dù đóng góp đã giảm 0,9 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 102,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 240,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −264,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −24,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 43,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −17,17 lần.
Sau khi chi 56,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 174,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 102,0% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +41,7%, lợi nhuận khác +60,3% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 102,0% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 41,7%
- LN khác / LNTT
- 60,3%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 3,20%, mất 5,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 2,81 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 62 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
ROIC hiện 3,20% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 57,8 ngày, số ngày phải thu tăng 54,9 ngày và số ngày phải trả tăng 121,5 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
DSO tăng thêm +54,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DIO tăng thêm +57,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 6,4% xuống 1,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 174,7 tỷ do capex 56,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,18 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,09 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 38,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 47,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 112,3 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,18 lần +0,42 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,09 lần −1,67 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 47,3% −141,5đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 38,7% −9,6đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,09 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▼Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,52 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,18 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 136,8 tỷ, chiếm khoảng 16,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 120,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,2%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 41,7%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 41,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −17,17 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −50,6% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,96% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 240,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.