NO1

Tập đoàn 911 ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Khả năng tạo tiền đang hồi phục CFO/LNST −95 tỷ, +29 tỷ YoY
Giá
5,080
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.39x
P/B 0.38x
EPS 795
BVPS 13,350
ROE 6.2%
ROA 3.2%
Biên LN 2.0%
Vòng Quay TS 1.56x
Đòn bẩy VCSH 1.96x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NO1 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
974 tỷ
+23,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,92%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
19 tỷ
+16,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
35,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 123.1 159.9 77.4 613.1 227.4 133.8 226.2 198.6 293.8 198.9 258.8 81.4
Tăng trưởng -23% +106% -87% +170% +70% -41% +14% -32% +48% -23% +218%
LNST 0.3 3.5 1.4 13.5 2.5 0.2 4.8 8.6 6.1 10.6 3.8 1.2
Biên LN ròng 0.26% 2.16% 1.84% 2.20% 1.10% 0.15% 2.11% 4.31% 2.08% 5.34% 1.46% 1.47%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NO1

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 47,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 9,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 25,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 16,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 8,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 6,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 7,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,5 tỷ
Thuế ↑ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,1% = 2,0% × 1,35 × 1,85
2026Q1 5,9% = 1,9% × 1,56 × 1,96

ROE tăng từ 5,1% lên 5,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,9% -0,1pp Vòng quay TS: 1,56x +0,21x Đòn bẩy: 1,96x +0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,92%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,92% −0,1 điểm %
Biên gộp 11,00% +3,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,44% +3,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,04% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ các nguồn ngoài kinh doanh chính đang ở mức cao (69,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 60,7 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,70%, tăng 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,70 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,23 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,70% +1,7 điểm %
Biên NOPAT 2,57% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,61 lần +0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 372,7 tỷ +43,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,52 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 136,8 tỷ, chiếm khoảng 16,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +91,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +32,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −126,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 13,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,3 ngày, số ngày phải thu giảm 25,8 ngày và số ngày phải trả giảm 9,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 36,1 ngày −25,8 ngày
Tồn kho 89,0 ngày +3,3 ngày
Phải trả 64,4 ngày −9,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 60,7 ngày −13,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 94,8 tỷ do capex 120,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35x và khả năng trả lãi đạt 2,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 50,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 138,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,35x +0,36x
Khả năng trả lãi 2,31x +0,46x
Tiền mặt/Nợ vay 19,0% −84,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 50,4% −46,6 điểm %
CFO/LNST 1,30x +8,85x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 240,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −264,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −24,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 43,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.30x.

Sau khi chi 120,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 94,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 25,7 tỷ +146,6 tỷ
Capex tiền mặt 120,6 tỷ +117,7 tỷ
FCF TTM −94,8 tỷ +28,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 28,9 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,30 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 35,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,077.8 802.3 611.5 1,325.5 540.4
Giá vốn hàng bán
983.4 749.2 576.7 1,229.4 0.0
Lợi nhuận gộp
94.5 53.1 34.8 96.1 38.1
Chi phí tài chính
13.8 11.8 23.9 10.8 -3.7
Chi phí bán hàng
21.8 15.2 9.4 9.2 -5.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
56.2 18.7 19.1 27.0 -15.8
Lợi nhuận hoạt động
18.2 23.5 19.9 52.4 16.1
Lợi nhuận trước thuế
11.5 23.7 21.3 49.8 19.0
Lợi nhuận sau thuế
6.9 18.0 16.9 38.9 15.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.6 18.0 16.9 38.9 15.2
EPS cơ bản
318.00 751.00 705.00 1,637.00 1,096.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

THD, TEG, PFL, ARM, DLT, VMK, LTC, HID

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.