Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 59,1 tỷ, tăng 3,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 6,43x
- P/B
- 1,39x
- EPS
- 6.956
- BVPS
- 32.063
- ROE
- 22,5%
- ROA
- 9,2%
- Giá thị trường
- 44.700 06-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDW có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận khác
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 325,3 | 341,8 | 335,5 | 348,1 | 317,3 | 330,1 | 323,8 | 342,5 |
| LNST | 10,0 | 23,1 | 10,6 | 15,4 | 11,5 | 16,0 | 10,4 | 17,8 |
| Biên LN ròng | 3,09% | 6,76% | 3,16% | 4,42% | 3,61% | 4,84% | 3,20% | 5,19% |
Doanh thu
325 tỷLNST
10 tỷBiên LN ròng
3,09%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 4,38%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 4,38% +0,1 điểm %
- Biên gộp
- 35,23% +0,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 29,91% −0,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 17,2% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC giảm xuống 17,17%, mất 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 1,10 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 68 tỷ.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
Cân đối tài sản
●ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,34 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
●Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,8 ngày, số ngày phải thu tăng 0,7 ngày và số ngày phải trả giảm 2,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
DSO tăng thêm +0,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE gần như đi ngang ở mức 22,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 77,4 tỷ do capex 198,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,34 lần và khả năng trả lãi đạt 10,30 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 41,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 44,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 166,0 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,34 lần +0,36 lần
- Khả năng trả lãi
- 10,30 lần −20,83 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 44,8% −69,1 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 41,7% +20,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 151,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −211,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −60,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 92,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,05 lần.
Sau khi chi 198,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 77,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,05 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 17,2%.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,05 lần.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +2,8% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 4,38% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 151,1 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.