Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 3/2025
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 347,9 tỷ, giảm 487,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm, thuế giảm và chi phí bán hàng giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 23,04x
- P/B
- 0,72x
- EPS
- 486
- BVPS
- 15.646
- ROE
- 2,6%
- ROA
- 2,0%
- Giá thị trường
- 11.200 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2023, TCH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+81,7%) và biên lợi nhuận (+9,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Thuế
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 3/2025
| Chỉ tiêu | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 317,0 | 346,0 | 390,4 | 1.413,6 | 1.621,8 | 1.613,1 | 253,0 | 316,8 |
| LNST | 51,4 | 56,3 | 56,2 | 263,7 | 455,3 | 459,5 | 96,8 | 170,0 |
| Biên LN ròng | 16,21% | 16,29% | 14,40% | 18,66% | 28,07% | 28,49% | 38,28% | 53,67% |
Doanh thu
317 tỷLNST
51 tỷBiên LN ròng
16,21%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
None
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2023Q3: 1.613,1 tỷ
2023Q4: 1.621,8 tỷ
2024Q2: 1.413,6 tỷ
2025Q1: 390,4 tỷ
2025Q2: 346,0 tỷ
2025Q3: 317,0 tỷ
- Biên LN ròng
- 32,69% +9,7 điểm %
- Biên gộp
- 31,59% −6,6 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 12,89% +4,0 điểm %
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (50,1% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
Cân đối tài sản
●ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 5.349,6 tỷ (tại 2025Q3) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 391,52% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm.
Người mua trả tiền trước: 5.349,6 tỷ · YoY +4.261,3 tỷ · QoQ +2.262,7 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 8,67 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 51,43%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2025Q3: 10.402,6 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 5,9 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 10.402,6 tỷ (99,94%)
Xây dựng dở dang (DH): 5,9 tỷ (0,06%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2025Q3, nợ vay ròng 1.900,9 tỷ so với giá trị dự án 10.408,5 tỷ — tỷ lệ −18,26%; doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: −18,26%
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 9.836,7 tỷ, chiếm khoảng 67,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3.422,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện tiền mặt tương đương 587,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 390,0 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,13 lần
- Khả năng trả lãi
- None
- Tiền mặt/Nợ vay
- 587,9%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
Dòng tiền
●Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −4.540,0 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 5.121,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 581,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −458,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10,59 lần.
Sau khi chi 19,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3.665,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,13 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
- Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 10,59 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 34,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +81,7% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 32,69% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −4.540,0 tỷ trong 2023.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.