← Tra cứu cổ phiếu
—
Thống kê

SVI · CTCP Bao bì Biên Hòa

— · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2024Q4
Doanh thu
−2,8%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2024
LNST
−15,1%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2024
Biên LN ròng
8,7% → 5,0%
2020→2024
BVPS 67,978
ROA 5,9%
Vòng Quay TS 1,17 lần
Đòn bẩy VCSH 1,51 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2024Q4 → 2023Q1 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2024Q42024Q32024Q22024Q12023Q42023Q32023Q22023Q1
Doanh thu (tỷ)421374354357410359387349
Tăng trưởng12,3%5,7%−0,6%−13,1%14,3%−7,3%10,9%−17,8%
YoY2,4%4,3%−8,5%2,2%−3,4%−22,4%−24,8%−26,7%
LNST (tỷ)2814132133313830
Tăng trưởng LN98,5%7,2%−37,5%−36,3%5,6%−19,0%29,0%−10,4%
YoY LN−15,4%−55,0%−66,0%−29,7%−1,1%37,1%18,2%6,5%
Biên LN ròng6,6%3,7%3,7%5,9%8,0%8,7%9,9%8,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2024 → 2020 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20242023202220212020
Doanh thu (tỷ)1.5061.5051.8781.8371.687
Tăng trưởng0,0%−19,8%2,2%8,9%
LNST (tỷ)7613211792146
Tăng trưởng LN−42,7%13,6%26,6%−37,0%
Biên LN ròng5,0%8,8%6,2%5,0%8,7%
Định vị

Cùng ngành — Paper & Plastic Packaging Products & Materials

Kỳ 2024Q4
Mã EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
SVI — 5,917 67,978 8,9% 5,9% 5,0% 1,17 lần 1,51 lần
INN 36,600 5,513 31,231 16,4% 10,5% 6,9% 1,53 lần 1,55 lần
TDP 27,500 1,534 13,636 11,7% 3,0% 2,5% 1,22 lần 3,84 lần
VBC 19,300 3,977 23,032 17,8% 7,3% 3,3% 2,22 lần 2,45 lần
RDP 1,300 −938 5,692 −9,7% −2,1% −2,3% 0,91 lần 4,62 lần