← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
—
Báo cáo tài chính
SVI · CTCP Bao bì Biên Hòa
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,506.9 | 1,507.5 | 1,880.1 | 1,839.1 | 1,687.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.9 | 2.0 | 2.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,506.0 | 1,505.5 | 1,878.1 | 1,837.2 | 1,687.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,287.3 | 1,244.5 | 1,611.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
218.6 | 261.0 | 266.9 | 232.5 | 292.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
23.7 | 30.3 | 15.3 | 8.8 | 5.5 |
|
Chi phí tài chính
|
5.3 | 6.3 | 5.5 | -6.3 | -10.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.0 | 5.8 | 5.2 | -6.0 | -10.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
95.8 | 72.0 | 82.9 | -79.7 | -74.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42.5 | 45.8 | 43.5 | -40.5 | -30.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
98.7 | 167.2 | 150.3 | 114.9 | 183.1 |
|
Thu nhập khác
|
1.1 | 0.6 | 1.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.0 | 1.0 | 3.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 | -0.4 | -1.9 | 0.4 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
98.8 | 166.8 | 148.4 | 115.3 | 183.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23.1 | 34.5 | 31.5 | -23.2 | -36.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.3 | -0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
75.9 | 132.4 | 116.6 | 92.1 | 146.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
75.9 | 132.4 | 116.6 | 92.1 | 146.3 |
|
EPS cơ bản
|
5,918.00 | 10,319.00 | 9,086.00 | 6,688.00 | 10,032.00 |
|
EPS suy giảm
|
5,917.54 | 10,319.00 | 9,085.80 | 7,178.64 | 11,400.43 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,047.4 | 943.1 | 918.7 | 848.2 | 738.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
53.8 | 53.0 | 72.5 | 64.9 | 32.8 |
|
1. Tiền
|
53.8 | 53.0 | 72.5 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
507.1 | 411.0 | 321.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
507.1 | 411.0 | 321.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
349.9 | 321.2 | 349.0 | 432.5 | 410.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
343.2 | 311.3 | 344.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1.7 | 6.6 | 1.8 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.7 | 4.0 | 4.4 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.7 | -0.7 | -1.3 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
134.0 | 156.6 | 172.6 | 214.1 | 142.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
136.0 | 157.4 | 174.8 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.0 | -0.8 | -2.2 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.6 | 1.4 | 3.5 | 2.2 | 2.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.6 | 1.4 | 3.5 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
306.3 | 281.2 | 299.9 | 311.9 | 350.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
136.5 | 138.7 | 162.0 | 166.0 | 201.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
136.4 | 138.6 | 161.9 | 165.6 | 200.5 |
|
- Nguyên giá
|
699.8 | 674.1 | 661.3 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-563.4 | -535.5 | -499.5 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.4 | 0.7 |
|
- Nguyên giá
|
3.0 | 3.0 | 3.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.0 | -3.0 | -2.8 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
43.5 | 12.9 | 6.6 | 10.3 | 10.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43.5 | 12.9 | 6.6 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
126.1 | 129.5 | 131.2 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
123.4 | 127.1 | 128.8 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
2.7 | 2.5 | 2.3 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 135.5 | 139.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,353.6 | 1,224.3 | 1,218.6 | 1,160.0 | 1,089.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
481.3 | 394.6 | 491.2 | 526.2 | 522.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
475.2 | 388.9 | 485.3 | 513.0 | 489.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
282.1 | 302.4 | 295.7 | 345.8 | 247.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
12.8 | 10.9 | 12.7 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
11.2 | 10.6 | 9.4 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21.5 | 27.6 | 25.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.4 | 3.7 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
145.1 | 33.6 | 141.7 | 115.4 | 172.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
6.1 | 5.7 | 5.9 | 13.2 | 32.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 23.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.1 | 5.7 | 5.9 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
872.3 | 829.7 | 727.4 | 633.9 | 567.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
872.3 | 829.7 | 727.4 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
128.3 | 128.3 | 128.3 | 633.9 | 567.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
153.6 | 153.6 | 153.6 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
589.8 | 547.2 | 444.8 | 351.3 | 284.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
513.8 | 414.8 | 328.2 | 259.2 | 210.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
75.9 | 132.4 | 116.6 | 92.1 | 73.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,353.6 | 1,224.3 | 1,218.6 | 1,160.0 | 1,089.0 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
98.8 | 166.8 | 148.4 | 115.3 | 183.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
28.8 | 36.4 | 43.3 | 44.0 | 40.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.9 | -1.7 | 2.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.1 | 0.2 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.0 | -29.9 | -13.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.0 | 5.8 | 5.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
-0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
-22.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
110.4 | 177.5 | 185.7 | 161.3 | 230.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-33.3 | 34.1 | 88.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
21.3 | 17.4 | 39.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-23.1 | 3.5 | -60.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
2.5 | 3.9 | 2.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-4.0 | -5.8 | -5.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-22.1 | -36.7 | -30.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
0.0 | -0.3 | -2.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
51.9 | 193.7 | 217.5 | 120.6 | 117.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-54.7 | -15.6 | -39.1 | -8.2 | -64.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.6 | 0.1 | 0.6 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
0.0 | -563.4 | -396.8 | -255.5 | -128.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 | 473.4 | 210.3 | 271.5 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
21.3 | 30.4 | 11.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
-96.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-129.3 | -75.2 | -213.2 | 17.2 | -188.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
508.8 | 347.0 | 601.1 | 788.3 | 799.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-397.3 | -455.1 | -574.7 | -868.3 | -753.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-33.4 | -30.0 | -23.1 | -25.7 | -25.7 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
78.1 | -138.2 | 3.2 | -105.7 | 20.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.7 | -19.7 | 7.5 | 18.1 | 23.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53.0 | 72.5 | 64.9 | 32.8 | 84.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.2 | 0.1 | 0.2 | -0.1 | -0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
53.8 | 53.0 | 72.5 | 64.9 | 32.8 |
| Item | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
420.8 | 374.7 | 354.6 | 356.8 | 410.8 | 359.4 | 387.5 | 349.8 | 425.3 | 462.8 | 515.1 | 476.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.9 | 0.6 | 0.2 | 0.6 | 0.6 |
|
Doanh thu thuần
|
420.5 | 374.5 | 354.4 | 356.6 | 410.5 | 359.0 | 387.1 | 349.0 | 424.7 | 462.6 | 514.5 | 476.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
354.0 | 326.4 | 304.6 | 302.3 | 343.4 | 300.1 | 313.7 | 287.2 | 350.0 | 402.1 | 444.9 | 414.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
66.5 | 48.1 | 49.8 | 54.3 | 67.0 | 58.9 | 73.3 | 61.8 | 74.8 | 60.5 | 69.5 | 62.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.4 | 5.8 | 5.5 | 6.1 | 6.4 | 7.5 | 8.8 | 7.5 | 5.4 | 4.1 | 3.4 | 2.3 |
|
Chi phí tài chính
|
2.4 | 0.8 | 1.5 | 0.6 | 0.5 | 0.6 | 1.8 | 3.4 | 1.7 | 1.9 | 1.3 | 0.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.4 | 1.2 | 0.8 | 0.7 | 0.2 | 0.6 | 1.8 | 3.2 | 1.6 | 1.8 | 1.1 | 0.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
24.2 | 23.7 | 24.3 | 23.6 | 19.7 | 16.6 | 18.3 | 17.5 | 20.4 | 21.4 | 21.4 | 19.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.0 | 12.0 | 11.4 | 11.2 | 12.2 | 10.2 | 12.5 | 10.9 | 13.0 | 11.5 | 9.8 | 9.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
38.2 | 17.5 | 18.2 | 24.9 | 41.0 | 39.0 | 49.6 | 37.6 | 45.2 | 29.8 | 40.4 | 34.9 |
|
Thu nhập khác
|
-1.0 | 0.3 | 0.2 | 1.7 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.7 | 0.3 | 0.5 | 0.3 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 0.1 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 2.4 | 1.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-1.4 | 0.2 | -0.0 | 1.3 | -0.2 | 0.0 | -0.0 | -0.2 | -1.8 | -0.7 | 0.4 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
36.7 | 17.6 | 18.2 | 26.2 | 40.8 | 39.0 | 49.6 | 37.3 | 43.4 | 29.1 | 40.8 | 35.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.1 | 3.6 | 5.2 | 5.2 | 8.0 | 7.8 | 11.1 | 7.5 | 10.3 | 7.4 | 8.2 | 5.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.2 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | -1.0 | 0.0 | 1.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
27.8 | 14.0 | 13.1 | 21.0 | 32.9 | 31.2 | 38.5 | 29.8 | 33.3 | 22.7 | 32.5 | 28.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
27.8 | 14.0 | 13.1 | 21.0 | 32.9 | 31.2 | 38.5 | 29.8 | 33.3 | 22.7 | 32.5 | 28.0 |
|
EPS cơ bản
|
2,170.00 | 1,093.00 | 1,020.00 | 1,634.00 | 2,566.00 | 2,430.00 | 2,998.00 | 2,325.00 | 2,594.00 | 1,772.00 | 2,536.00 | 2,184.00 |
|
EPS suy giảm
|
5,918.00 | 1,093.00 | 1,020.00 | 1,634.00 | 2,566.00 | 2,430.00 | 2,998.00 | 2,325.00 | 2,594.00 | 1,772.00 | 2,536.00 | 2,184.00 |
| Item | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,047.4 | 1,060.0 | 971.3 | 1,000.0 | 943.1 | 857.8 | 881.9 | 913.2 | 918.7 | 864.0 | 946.9 | 846.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
53.8 | 45.9 | 43.0 | 39.2 | 53.0 | 65.4 | 76.3 | 71.8 | 72.5 | 75.6 | 61.6 | 48.9 |
|
1. Tiền
|
53.8 | 45.9 | 43.0 | 39.2 | 53.0 | 65.4 | 76.3 | 71.8 | 72.5 | 75.6 | 61.6 | 48.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
507.1 | 505.5 | 459.5 | 494.7 | 411.0 | 331.8 | 306.4 | 341.3 | 321.0 | 255.9 | 251.8 | 188.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
507.1 | 505.5 | 459.5 | 494.7 | 411.0 | 331.8 | 306.4 | 341.3 | 321.0 | 255.9 | 251.8 | 188.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
349.9 | 332.2 | 302.2 | 313.7 | 321.2 | 300.1 | 327.3 | 314.6 | 349.0 | 374.2 | 418.9 | 406.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
343.2 | 317.3 | 292.2 | 291.4 | 311.3 | 287.9 | 321.8 | 306.8 | 344.1 | 368.8 | 414.8 | 402.4 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1.7 | 9.1 | 6.5 | 14.8 | 6.6 | 4.0 | 0.5 | 0.1 | 1.8 | 2.1 | 3.3 | 4.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.7 | 6.6 | 4.3 | 8.1 | 4.0 | 8.9 | 6.5 | 9.0 | 4.4 | 5.4 | 3.0 | 2.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.7 | -0.8 | -0.8 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -1.5 | -1.4 | -1.3 | -2.1 | -2.1 | -2.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
134.0 | 174.1 | 163.9 | 149.5 | 156.6 | 159.0 | 168.3 | 181.7 | 172.6 | 154.5 | 210.3 | 200.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
136.0 | 175.8 | 165.7 | 150.3 | 157.4 | 160.9 | 170.3 | 183.8 | 174.8 | 154.5 | 210.3 | 200.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.0 | -1.7 | -1.7 | -0.8 | -0.8 | -1.9 | -1.9 | -2.2 | -2.2 | 0.0 | 0.0 | -0.1 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.6 | 2.2 | 2.7 | 3.0 | 1.4 | 1.5 | 3.6 | 3.8 | 3.5 | 3.9 | 4.5 | 2.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.6 | 2.2 | 2.7 | 3.0 | 1.4 | 1.5 | 3.6 | 3.8 | 3.5 | 3.9 | 4.5 | 2.7 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
306.3 | 279.6 | 283.4 | 274.3 | 281.2 | 285.1 | 282.6 | 291.5 | 299.9 | 303.9 | 304.4 | 313.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
136.5 | 129.8 | 130.3 | 131.2 | 138.7 | 144.6 | 146.1 | 153.0 | 162.0 | 162.4 | 154.9 | 163.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
136.4 | 129.8 | 130.2 | 131.2 | 138.6 | 144.6 | 146.1 | 152.9 | 161.9 | 162.2 | 154.6 | 163.2 |
|
- Nguyên giá
|
699.8 | 686.4 | 680.3 | 674.1 | 674.1 | 671.1 | 663.8 | 661.8 | 661.3 | 655.5 | 637.1 | 634.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-563.4 | -556.7 | -550.1 | -542.9 | -535.5 | -526.5 | -517.7 | -508.9 | -499.5 | -493.3 | -482.5 | -471.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.4 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
43.5 | 23.2 | 26.1 | 14.4 | 12.9 | 10.7 | 7.9 | 8.7 | 6.6 | 9.7 | 18.3 | 17.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43.5 | 23.2 | 26.1 | 14.4 | 12.9 | 10.7 | 7.9 | 8.7 | 6.6 | 9.7 | 18.3 | 17.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
126.1 | 126.5 | 127.0 | 128.6 | 129.5 | 129.7 | 128.5 | 129.7 | 131.2 | 131.7 | 131.1 | 132.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
123.4 | 123.9 | 124.5 | 126.1 | 127.1 | 127.4 | 126.2 | 127.4 | 128.8 | 129.5 | 130.0 | 131.5 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
2.7 | 2.6 | 2.6 | 2.5 | 2.5 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.1 | 1.1 | 1.2 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,353.6 | 1,339.6 | 1,254.7 | 1,274.3 | 1,224.3 | 1,142.9 | 1,164.5 | 1,204.7 | 1,218.6 | 1,167.9 | 1,251.3 | 1,159.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
481.3 | 495.1 | 424.3 | 423.5 | 394.6 | 346.1 | 398.9 | 447.5 | 491.2 | 473.8 | 580.0 | 497.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
475.2 | 489.5 | 418.6 | 417.9 | 388.9 | 340.4 | 393.0 | 441.7 | 485.3 | 468.4 | 574.4 | 492.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
282.1 | 294.2 | 288.4 | 268.6 | 302.4 | 252.6 | 255.5 | 260.5 | 295.7 | 285.9 | 357.6 | 352.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
12.8 | 7.0 | 7.6 | 7.4 | 10.9 | 21.5 | 20.2 | 9.4 | 12.7 | 19.6 | 13.5 | 9.4 |
|
4. Phải trả người lao động
|
11.2 | 11.1 | 10.0 | 10.6 | 10.6 | 8.2 | 8.4 | 7.8 | 9.4 | 7.8 | 7.8 | 7.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21.5 | 33.4 | 26.1 | 16.4 | 27.6 | 32.3 | 26.5 | 15.7 | 25.0 | 37.3 | 30.8 | 20.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.4 | 2.4 | 3.2 | 3.7 | 3.7 | 4.9 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.2 | 0.9 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
145.1 | 141.2 | 83.2 | 111.2 | 33.6 | 20.6 | 81.7 | 147.6 | 141.7 | 116.7 | 163.8 | 98.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.5 | 0.5 | 2.5 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
6.1 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.9 | 5.8 | 5.9 | 5.4 | 5.6 | 5.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.1 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.9 | 5.8 | 5.9 | 5.4 | 5.6 | 5.8 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
872.3 | 844.5 | 830.4 | 850.7 | 829.7 | 796.8 | 765.6 | 757.2 | 727.4 | 694.1 | 671.3 | 661.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
872.3 | 844.5 | 830.4 | 850.7 | 829.7 | 796.8 | 765.6 | 757.2 | 727.4 | 694.1 | 671.3 | 661.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
128.3 | 128.3 | 128.3 | 128.3 | 128.3 | 128.3 | 128.3 | 128.3 | 128.3 | 128.3 | 128.3 | 128.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 | 128,324,370,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
153.6 | 153.6 | 153.6 | 153.6 | 153.6 | 153.6 | 153.6 | 153.6 | 153.6 | 153.6 | 153.6 | 153.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
589.8 | 561.9 | 547.9 | 568.2 | 547.2 | 514.3 | 483.1 | 474.6 | 444.8 | 411.5 | 388.8 | 379.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
513.8 | 513.8 | 513.8 | 547.2 | 414.8 | 414.8 | 414.8 | 444.8 | 328.2 | 328.2 | 328.2 | 351.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
75.9 | 48.1 | 34.1 | 21.0 | 132.4 | 99.5 | 68.3 | 29.8 | 116.6 | 83.3 | 60.6 | 28.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,353.6 | 1,339.6 | 1,254.7 | 1,274.3 | 1,224.3 | 1,142.9 | 1,164.5 | 1,204.7 | 1,218.6 | 1,167.9 | 1,251.3 | 1,159.8 |
| Item | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
36.7 | 17.6 | 18.2 | 26.2 | 40.8 | 39.0 | 49.6 | 37.3 | 43.4 | 29.1 | 40.8 | 35.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
6.7 | 6.6 | 7.1 | 8.4 | 9.0 | 9.0 | 8.9 | 9.5 | 10.8 | 11.1 | 10.8 | 10.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.8 | 0.0 | 1.1 | 0.0 | -1.1 | -0.9 | -0.0 | 0.3 | 2.9 | -0.1 | -0.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.1 | -0.5 | 0.5 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.1 | -16.8 | 5.9 | -6.0 | 0.2 | -14.0 | -8.6 | -7.5 | -5.7 | -9.8 | 4.5 | -2.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.4 | 1.2 | 0.8 | 0.7 | 0.2 | 0.6 | 1.8 | 3.2 | 1.6 | 1.8 | 1.1 | 0.6 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 | 11.3 | -11.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.6 | -5.6 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39.4 | 19.4 | 22.2 | 29.3 | 49.3 | 33.8 | 51.6 | 42.8 | 52.9 | 37.7 | 51.0 | 44.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-26.0 | -17.5 | -7.4 | 25.1 | -23.7 | 35.7 | -16.5 | 38.6 | 29.2 | 42.8 | -9.5 | 25.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
39.8 | -10.1 | -15.4 | 7.1 | 3.5 | 9.4 | 13.6 | -9.1 | -20.3 | 48.0 | -2.1 | 13.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-25.2 | 1.2 | 36.9 | -46.0 | 25.1 | 12.5 | 13.3 | -47.4 | -16.0 | -44.5 | 6.4 | -6.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.2 | 1.0 | 1.9 | -0.6 | 0.5 | 0.8 | 1.4 | 1.2 | 1.1 | 1.0 | -0.3 | 0.6 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.3 | -1.2 | -0.8 | -0.7 | -0.2 | -0.8 | -2.2 | -2.6 | -2.2 | -1.7 | -0.8 | -0.7 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-8.8 | 0.0 | -5.2 | -8.0 | -7.8 | -11.1 | -7.5 | -10.3 | -6.1 | -9.6 | -5.6 | -8.8 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.0 | -2.0 | -0.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
18.1 | -7.2 | 32.3 | 6.1 | 46.4 | 80.3 | 53.7 | 13.3 | 38.4 | 73.7 | 37.3 | 68.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-19.6 | -5.0 | -11.8 | -15.7 | 2.5 | -16.4 | 0.8 | -2.6 | -9.6 | -8.9 | -6.4 | -14.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-320.6 | -186.4 | -307.1 | -140.4 | -354.3 | -56.7 | -122.1 | -30.3 | -167.0 | 22.0 | -171.9 | -79.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
319.1 | 140.4 | 342.3 | 56.7 | 275.1 | 31.3 | 157.0 | 10.0 | 101.9 | -26.1 | 108.1 | 26.4 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
6.9 | 3.3 | 9.2 | 1.8 | 4.7 | 11.6 | 11.0 | 3.0 | 7.6 | 0.3 | 3.2 | 0.7 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-14.2 | -47.7 | 32.6 | -97.5 | -72.0 | -30.1 | 46.7 | -19.8 | -66.7 | -12.6 | -66.9 | -67.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
145.1 | 141.2 | 83.2 | 139.2 | 33.6 | 36.5 | 107.1 | 169.8 | 151.7 | 130.1 | 163.8 | 155.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-141.2 | -83.2 | -111.2 | -61.6 | -20.6 | -97.6 | -173.0 | -163.9 | -126.7 | -177.2 | -98.4 | -172.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-33.4 | 33.4 | -33.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
33.4 | -33.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -30.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -23.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
3.9 | 58.0 | -61.4 | 77.6 | 13.0 | -61.1 | -95.9 | 5.8 | 25.0 | -47.1 | 42.3 | -17.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.8 | 3.1 | 3.6 | -13.8 | -12.6 | -10.9 | 4.4 | -0.7 | -3.2 | 14.0 | 12.7 | -16.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53.0 | 53.0 | 53.0 | 53.0 | 72.5 | 72.5 | 72.5 | 72.5 | 64.9 | 64.9 | 64.9 | 64.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.2 | -0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | -0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
53.8 | 45.9 | 43.0 | 39.2 | 53.0 | 65.4 | 76.3 | 71.8 | 72.5 | 75.6 | 61.6 | 48.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Bao bì Biên Hòa (SVI) mà bạn nên biết
Q4/2024
Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), SVI vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SVI cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.