Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 474,6 tỷ, tăng 413,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 2,12x
- P/B
- 0,49x
- EPS
- 7.445
- BVPS
- 32.438
- ROE
- 17,6%
- ROA
- 4,8%
- Giá thị trường
- 15.800 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SVC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+13,9%) và biên lợi nhuận (+1,0 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Chi phí tài chính
- Chi phí bán hàng
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.445,2 | 8.654,6 | 8.217,1 | 6.641,8 | 5.547,5 | 8.720,7 | 6.776,4 | 5.264,7 |
| LNST | 33,6 | 16,3 | 344,5 | 115,9 | 31,8 | 65,5 | 25,4 | 68,5 |
| Biên LN ròng | 0,52% | 0,19% | 4,19% | 1,74% | 0,57% | 0,75% | 0,38% | 1,30% |
Doanh thu
6.445 tỷLNST
34 tỷBiên LN ròng
0,52%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,70%, tăng 1,0 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,2 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %.
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 1,70% +1,0 điểm %
- Biên gộp
- 6,93% −0,2 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,60% +0,4 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 1,83% +2,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 80,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 6,11%, tăng 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,7 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,12 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 966 tỷ.
Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Cân đối tài sản
▲ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,31 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.721,9 tỷ, chiếm khoảng 16,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 255,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
●Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,4 ngày, số ngày phải thu tăng 3,6 ngày và số ngày phải trả tăng 3,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
CCC tăng thêm +1,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +3,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 7,5% lên 18,9% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 419,0 tỷ do capex 593,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,31 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,88 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 57,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.616,1 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,31 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,88 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,31 lần −0,37 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,88 lần −0,04 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 13,9% +3,1 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 57,5% −12,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −232,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −538,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −770,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 729,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,37 lần.
Sau khi chi 593,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 419,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,88 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 60,7%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 60,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,37 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,88 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +13,9% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 1,70% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −232,4 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.