← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

SSH

Phát triển Sunshine Homes

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 153,6 tỷ, giảm 863,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-146,34x
P/B
3,52x
EPS
-410
BVPS
17.044
ROE
-2,4%
ROA
-1,2%
Giá thị trường
60.000
07-09-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SSH ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Thu nhập tài chính
  3. Khác
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  6. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu562,752,6221,5138,1186,92.020,464,9624,0
LNST283,9-127,3-56,2-255,12,7475,47,8235,3
Biên LN ròng50,46%-241,94%-25,37%-184,69%1,47%23,53%12,01%37,70%

Doanh thu

563 tỷ

LNST

284 tỷ

Biên LN ròng

50,46%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −15,86%, mất 40,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 7,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 15,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 6,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 4,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.

2024Q4: 2.020,4 tỷ

2025Q1: 186,9 tỷ

2025Q2: 138,1 tỷ

2025Q3: 221,5 tỷ

2025Q4: 52,6 tỷ

2026Q1: 562,7 tỷ

Biên LN ròng
−15,86%
−40,8 điểm %
Biên gộp
60,65%
+15,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
19,92%
+7,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
−11,93%
−10,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 10,9 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 277,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC −0,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống −0,06%, mất 7,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −0,06 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 26,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,20 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

Cân đối tài sản

●

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,45 lần vốn chủ sở hữu.

Người mua trả tiền trước 5,5 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này giảm 96,06% trong khi doanh thu TTM không tăng — cần theo dõi tốc độ bán hàng. Tiền trả trước chỉ tương đương 1,83% tồn kho hiện có — phần lớn dự án chưa có người mua.

Người mua trả tiền trước: 5,5 tỷ · YoY −133,9 tỷ · QoQ +0,0 tỷ

Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 0,02 lần quý doanh thu (TTM)

Tồn kho đã có người mua: 1,83%

Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 300,2 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 128,0 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.

Hàng gần bàn giao (NH): 300,2 tỷ (70,11%)

Xây dựng dở dang (DH): 128,0 tỷ (29,89%)

Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 2.893,0 tỷ so với giá trị dự án 428,2 tỷ — tỷ lệ 675,60% — nợ vay ròng đã gấp 6,76 lần giá trị quỹ dự án, vượt xa lớp tài sản lẽ ra bảo chứng cho nó. Đòn bẩy ở vùng rủi ro cao; khả năng trả nợ phụ thuộc vào nguồn ngoài quỹ dự án hiện có.

Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 675,60%

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.008,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −15,9% −40,8 điểm %
Vòng quay tài sản 0,08 lần −0,14 lần
Đòn bẩy tài chính 2,01 lần −0,20 lần
ROE −2,4% −9,2 điểm %

ROE giảm từ 11,6% xuống −2,4% — cả 3 thành phần đều suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,45 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,01 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 37,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.180,7 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,01 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 9,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,45 lần
−0,16 lần
Khả năng trả lãi
0,01 lần
−2,32 lần
Tiền mặt/Nợ vay
9,0%
+4,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
37,8%
+4,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.057,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1.065,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 196,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,68 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 40,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 168,2%.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 168,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,68 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −15,86% và giảm 40,8 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −66,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −15,86% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −1.057,4 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi