Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 64,0 tỷ, tăng 4,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 7,73x
- P/B
- 2,56x
- EPS
- 3.104
- BVPS
- 9.375
- ROE
- 39,4%
- ROA
- 11,2%
- Giá thị trường
- 24.000 12-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SP2 có doanh thu gần như đi ngang (−0,4%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 53,0 | 16,5 | 37,5 | 70,7 | 51,6 | 14,6 | 32,6 | 79,6 |
| LNST | 22,7 | -6,2 | 9,6 | 38,0 | 21,6 | -9,7 | 3,9 | 43,7 |
| Biên LN ròng | 42,75% | -37,27% | 25,57% | 53,69% | 41,84% | -66,43% | 11,82% | 54,83% |
Doanh thu
53 tỷLNST
23 tỷBiên LN ròng
42,75%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 0,4% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −11% lên +3%.
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 178 tỷ −0,4%
- Quý gần nhất YoY
- +3% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 36,03%, tăng 2,7 điểm %. Dù Biên gộp giảm 1,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,7 điểm %.
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 36,03% +2,7đ%
- Biên gộp
- 47,37% −1,0đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 3,33% +0,4đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 56,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −28,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 28,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −63,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,99 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −14,6%, lợi nhuận khác +0,4% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 0,4% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −14,6%
- LN khác / LNTT
- 0,4%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,0 ngày, số ngày phải thu tăng 6,8 ngày và số ngày phải trả giảm 3,7 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
CCC hiện ở mức 94,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +6,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 58,9% xuống 39,4% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,32 lần và khả năng trả lãi đạt 5,25 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 49,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 50,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 126,2 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,32 lần −0,67 lần
- Khả năng trả lãi
- 5,25 lần +1,99 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 50,2% +28,0đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 49,6% −50,4đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
●Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 2,13 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,32 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận, với CFO/LNST hiện 0,99 lần.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 36,03% và mở rộng thêm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận vẫn cần được kiểm chứng thêm, khi CFO/LNST hiện ở mức 0,99 lần và lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −14,6% LNTT.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −0,4% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 36,03% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 56,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.