01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 12-10-2026
- 24,000
- P/E
- 7,73 lần
- P/B
- 2,56 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SP2
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,104
- BVPS
- 9,375
- ROE
- 39,4%
- ROA
- 11,2%
- Biên LN
- 36,0%
- Vòng Quay TS
- 0,31 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,51 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 53 | 17 | 37 | 71 | 52 | 15 | 33 | 80 |
| Tăng trưởng | 220,3% | −55,9% | −47,0% | 36,9% | 253,2% | −55,1% | −59,1% | 71,9% |
| YoY | 2,6% | 13,2% | 15,1% | −11,2% | 11,4% | −26,5% | 9,8% | 20,1% |
| LNSTtỷ đồng | 23 | −6 | 10 | 38 | 22 | −10 | 4 | 44 |
| Tăng trưởng LN | −467,4% | −164,3% | −74,7% | 75,7% | −322,4% | −352,1% | −91,2% | 190,6% |
| YoY LN | 4,9% | −36,5% | 149,0% | −13,1% | 43,7% | 13,0% | 96,1% | 42,8% |
| Biên LN ròng | 42,8% | −37,3% | 25,6% | 53,7% | 41,8% | −66,4% | 11,8% | 54,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 174 | 178 | 151 | 196 | 182 |
| Tăng trưởng | −2,2% | 18,1% | −22,9% | 7,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 59 | 54 | 24 | 56 | 37 |
| Tăng trưởng LN | 10,0% | 125,1% | −57,1% | 51,6% | |
| Biên LN ròng | 34,0% | 30,2% | 15,9% | 28,5% | 20,3% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SP224,000 | 7,73 lần | 2,56 lần | 3,104 | 9,375 | 39,4% | 11,2% | 36,0% | 0,31 lần | 3,51 lần |
| REE44,950 | 9,52 lần | 1,09 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,000 | 10,36 lần | 1,90 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn