Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,6 tỷ, giảm 6,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 13,55x
- P/B
- 0,32x
- EPS
- 406
- BVPS
- 16.963
- ROE
- 3,4%
- ROA
- 0,8%
- Giá thị trường
- 5.500 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SMN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 259,6 | 10,1 | 27,4 | 120,5 | 166,8 | 18,7 | 37,2 | 196,0 |
| LNST | 4,8 | -2,5 | -2,3 | 2,6 | 3,1 | 0,1 | 0,6 | 5,4 |
| Biên LN ròng | 1,83% | -24,43% | -8,30% | 2,14% | 1,87% | 0,29% | 1,62% | 2,78% |
Doanh thu
260 tỷLNST
5 tỷBiên LN ròng
1,83%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 0,2% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −39% lên +56%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 418 tỷ −0,2%
- Quý gần nhất YoY
- +56% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,62%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,0 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 0,62% −1,6đ%
- Biên gộp
- 10,43% −4,7đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 9,71% −3,5đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 0,14% −1,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (37,6% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −4,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −25,41 lần.
Sau khi chi 0,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 66,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 37,6% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +24,7%, lợi nhuận khác +12,9% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 37,6% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 24,7%
- LN khác / LNTT
- 12,9%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 14,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,5 ngày, số ngày phải thu tăng 29,1 ngày và số ngày phải trả tăng 53,1 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
DSO tăng thêm +29,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DIO tăng thêm +9,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 12,1% xuống 3,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 1,2 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 124,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3,0 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,01 lần
- Khả năng trả lãi
- None
- Tiền mặt/Nợ vay
- 124,2%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,88 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 90,5 tỷ, chiếm khoảng 63,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 24,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,01 lần.
- Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 24,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −25,41 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 61,87% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −0,2% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,62% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 1,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.