← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

SIP

Đầu tư Sài Gòn VRG

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.362,8 tỷ, tăng 94,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
8,58x
P/B
1,89x
EPS
5.629
BVPS
25.506
ROE
23,8%
ROA
4,9%
Giá thị trường
48.300
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SIP đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  4. Chi phí tài chính
  5. Chi phí bán hàng
  6. Thu nhập tài chính
  7. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu2.164,82.299,42.233,72.129,51.941,22.063,91.977,01.937,1
LNST356,6400,1381,7342,0402,3375,7313,6332,6
Biên LN ròng16,47%17,40%17,09%16,06%20,72%18,20%15,86%17,17%

Doanh thu

2.165 tỷ

LNST

357 tỷ

Biên LN ròng

16,47%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 16,77%, giảm 1,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,8 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
16,77%
−1,2 điểm %
Biên gộp
15,89%
+1,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,07%
+0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
6,49%
−1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (31,0% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 14,6% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống 14,64%, mất 5,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,0 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,19 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 2.474 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Cân đối tài sản

▲

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 3,93 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,65 lần vốn chủ sở hữu.

Doanh thu chưa thực hiện 13.881,1 tỷ (tại 2026Q1, tương đương 47,29% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 1,6 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 2.366,8 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 1.480,3 tỷ — gấp 1,60 lần. Khoản này tăng 11,81% so với cùng kỳ — nguồn phân bổ tương lai đang dày lên.

Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 13.881,1 tỷ

Tỷ trọng trên tổng tài sản: 47,29%

Tương đương số năm doanh thu: 1,6 năm

Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 1,60 lần

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.555,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 6,1 ngày, số ngày phải thu giảm 1,0 ngày và số ngày phải trả giảm 0,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 16,8% −1,2 điểm %
Vòng quay tài sản 0,32 lần −0,01 lần
Đòn bẩy tài chính 4,85 lần −0,22 lần
ROE 25,8% −3,9 điểm %

ROE giảm từ 29,7% xuống 25,8% — do biên lợi nhuận và đòn bẩy cùng suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,65 lần và khả năng trả lãi đạt 7,12 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 78,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.659,2 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 78,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,65 lần
−0,03 lần
Khả năng trả lãi
7,12 lần
−5,04 lần
Tiền mặt/Nợ vay
13,3%
+1,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
78,3%
+5,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.439,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.049,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −609,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 808,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,74 lần.

Sau khi chi 604,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.762,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 25,6%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,74 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 25,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +11,5% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 16,77% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 2.439,8 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi