← Tra cứu cổ phiếu
16,500 P/E87,30 lần P/B0,73 lần
Thống kê

SII · CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn

16,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+9,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−38,6% → 3,2%
2021→2025
EPS 189
BVPS 22,633
ROA 0,4%
Biên LN 4,1%
Vòng Quay TS 0,10 lần
Đòn bẩy VCSH 1,95 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)8074707275706567
Tăng trưởng7,4%5,9%−1,8%−4,1%7,0%7,2%−2,3%−4,7%
YoY7,0%6,7%8,0%7,4%6,8%9,5%−2,6%13,5%
LNST (tỷ)−6−838−532−50675−3
Tăng trưởng LN−24,5%−121,6%−862,0%−115,6%−164,2%−107,4%−21851,0%736,0%
YoY LN−119,5%−83,5%−94,4%61,2%−8722,2%1166,7%−10055,7%−75,7%
Biên LN ròng−7,8%−11,1%54,3%−7,0%42,9%−71,6%1037,5%−4,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)286266243225203
Tăng trưởng7,4%9,4%8,3%10,9%
LNST (tỷ)9552−39−86−78
Tăng trưởng LN−98,3%−1530,3%−55,3%10,5%
Biên LN ròng3,2%207,3%−15,9%−38,4%−38,6%
Định vị

Cùng ngành — Water Utilities

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
SII 16,500 87,30 lần 0,73 lần 189 22,633 0,8% 0,4% 4,1% 0,10 lần 1,95 lần
BWE 40,750 9,82 lần 1,40 lần 4,151 29,072 18,0% 7,0% 23,7% 0,30 lần 2,57 lần
DNW 31,000 11,17 lần 1,41 lần 2,775 21,949 13,4% 9,7% 24,7% 0,39 lần 1,38 lần
BWS 28,500 10,93 lần 2,35 lần 2,608 12,103 22,7% 21,0% 32,6% 0,64 lần 1,08 lần
DNP 20,400 12,84 lần 0,44 lần 1,589 46,204 3,5% 1,2% 2,2% 0,55 lần 2,98 lần