← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HNX · Quý 2/2026

SFN

Dệt lưới Sài Gòn

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

● Duy trì

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,2 tỷ, tăng 0,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
4,43x
P/B
0,53x
EPS
3.409
BVPS
28.348
ROE
12,5%
ROA
7,9%
Giá thị trường
15.100
24-09-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SFN đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí quản lý
  4. Chi phí bán hàng
  5. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu32,533,437,738,338,634,037,034,3
LNST2,71,43,62,63,02,02,32,0
Biên LN ròng8,19%4,29%9,48%6,69%7,66%5,96%6,32%5,90%

Doanh thu

32 tỷ

LNST

3 tỷ

Biên LN ròng

8,19%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Tăng trưởng doanh thu

●

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 1,5% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+11% → −16%).

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
142 tỷ
−1,5%
Quý gần nhất YoY
−16%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,21%, tăng 0,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
7,21%
+0,7đ%
Biên gộp
17,31%
+2,9đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
10,00%
+2,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −51,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −39,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 35,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,12 lần.

Sau khi chi 8,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 7,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −5,3% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,0%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−5,3%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 8,34%, mất 5,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,34 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,59 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,0 ngày, số ngày phải thu tăng 3,3 ngày và số ngày phải trả tăng 0,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 91,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 7,2% +0,7 điểm %
Vòng quay tài sản 1,10 lần −0,28 lần
Đòn bẩy tài chính 1,57 lần +0,21 lần
ROE 12,5% +0,3 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 12,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 7,6 tỷ do capex 8,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16 lần và khả năng trả lãi đạt 4,34 lần.

Hiện tiền mặt tương đương 64,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 37,0 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,16 lần
+0,04 lần
Khả năng trả lãi
4,34 lần
Tiền mặt/Nợ vay
64,0%
−10,4đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

●

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 20,5 tỷ, chiếm khoảng 15,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,12 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,12 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −1,5% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 7,21% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 12,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi