← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

SFN

Dệt lưới Sài Gòn

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,5 tỷ, tăng 2,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
4,31x
P/B
0,53x
EPS
3.507
BVPS
28.435
ROE
12,8%
ROA
8,7%
Giá thị trường
15.100
24-09-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SFN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+6,0%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí quản lý
  4. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu33,437,738,338,634,037,034,334,2
LNST1,43,62,63,02,02,32,02,0
Biên LN ròng4,29%9,48%6,69%7,66%5,96%6,32%5,90%5,73%

Doanh thu

33 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

4,29%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,11%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
7,11%
+1,1 điểm %
Biên gộp
16,12%
+2,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,12%
+1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 8,70%, mất 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,70 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,63 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Cân đối tài sản

●

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 20,5 tỷ, chiếm khoảng 15,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 7,1% +1,1 điểm %
Vòng quay tài sản 1,23 lần −0,20 lần
Đòn bẩy tài chính 1,46 lần +0,21 lần
ROE 12,8% +2,0 điểm %

ROE tăng từ 10,8% lên 12,8% — nhờ biên lợi nhuận và đòn bẩy cùng cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 46,8 tỷ do capex 48,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31 lần và khả năng trả lãi đạt 5,49 lần.

Hiện tiền mặt tương đương 27,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 37,0 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,31 lần
+0,38 lần
Khả năng trả lãi
5,49 lần
Tiền mặt/Nợ vay
27,7%
−94,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −51,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −39,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 35,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,19 lần.

Sau khi chi 48,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 46,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang cho thấy lợi nhuận sáng lên cùng chất lượng vận hành cải thiện. Biên lợi nhuận cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng hiệu quả hơn trước. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,11% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 46,8 tỷ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +6,0% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 7,11% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 12,2 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi