iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Commodity Chemicals

SFN

CTCP Dệt lưới Sài Gòn

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 24-09-2026
15,100
P/E
4,43 lần
P/B
0,53 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về SFN

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,409
BVPS
28,348
ROE
12,5%
ROA
7,9%
Biên LN
7,2%
Vòng Quay TS
1,10 lần
Đòn bẩy VCSH
1,57 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng3233383839343734
Tăng trưởng−2,7%−11,4%−1,5%−0,9%13,4%−8,0%7,8%0,6%
YoY−15,9%−2,0%1,8%11,4%13,0%−8,8%9,7%−9,5%
LNSTtỷ đồng31433222
Tăng trưởng LN86,0%−60,0%39,6%−13,4%45,7%−13,3%15,4%3,7%
YoY LN−10,0%−29,5%52,8%26,3%51,1%−4,7%5,6%−0,7%
Biên LN ròng8,2%4,3%9,5%6,7%7,7%6,0%6,3%5,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng149143146169140
Tăng trưởng4,0%−1,9%−14,0%21,4%
LNSTtỷ đồng1189818
Tăng trưởng LN31,5%−8,9%9,9%−53,3%
Biên LN ròng7,5%5,9%6,4%5,0%13,0%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
SFN15,1004,43 lần0,53 lần3,40928,34812,5%7,9%7,2%1,10 lần1,57 lần
GVR30,90016,68 lần1,85 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,7506,10 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP52,7008,10 lần2,48 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,0005,25 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với SFN