← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

SFG

Phân Bón Miền Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 38,1 tỷ, tăng 7,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
12,43x
P/B
—
EPS
795
BVPS
—
ROE
5,8%
ROA
2,1%
Giá thị trường
9.880
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SFG vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí tài chính
  4. Chi phí bán hàng
  5. Chi phí quản lý
  6. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu687,81.018,9327,6678,3572,5487,2509,7298,8
LNST16,09,72,89,612,06,44,47,9
Biên LN ròng2,33%0,95%0,85%1,41%2,10%1,32%0,86%2,65%

Doanh thu

688 tỷ

LNST

16 tỷ

Biên LN ròng

2,33%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 45,2% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+127% → +20%).

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
2.713 tỷ
+45,2%
Quý gần nhất YoY
+20%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,40%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
1,40%
−0,2đ%
Biên gộp
7,94%
−0,3đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,18%
−0,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −465,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 146,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −319,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 322,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −4,02 lần.

Sau khi chi 29,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 182,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 93% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −59,8%, lợi nhuận khác +7,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
7,1%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−59,8%
LN khác / LNTT
7,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC nhích lên 2,29%, tăng 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,28 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 276 tỷ.

Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,29% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 12,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 11,4 ngày, số ngày phải thu giảm 25,3 ngày và số ngày phải trả giảm 1,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 124,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +11,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,4% −0,2 điểm %
Vòng quay tài sản 1,46 lần +0,23 lần
Đòn bẩy tài chính 2,80 lần +0,44 lần
ROE 5,8% +1,0 điểm %

ROE tăng từ 4,8% lên 5,8% — nhờ đòn bẩy và vòng quay tài sản cùng cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,53 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,71 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.111,6 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,53 lần
+0,24 lần
Khả năng trả lãi
0,71 lần
−0,27 lần
Tiền mặt/Nợ vay
6,3%
+1,1đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,53 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,71 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

●

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,53 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.035,5 tỷ, chiếm khoảng 58,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 194,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt −4,02 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −4,02 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +45,2% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,40% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −465,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi