← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

SFG

Phân Bón Miền Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 34,1 tỷ, tăng 7,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
13,90x
P/B
0,71x
EPS
711
BVPS
13.956
ROE
5,1%
ROA
2,0%
Giá thị trường
9.880
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SFG vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí tài chính
  4. Chi phí quản lý
  5. Chi phí bán hàng
  6. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu1.018,9327,6678,3572,5487,2509,7298,8447,7
LNST9,72,89,612,06,44,47,97,9
Biên LN ròng0,95%0,85%1,41%2,10%1,32%0,86%2,65%1,76%

Doanh thu

1.019 tỷ

LNST

10 tỷ

Biên LN ròng

0,95%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,31%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
1,31%
−0,2 điểm %
Biên gộp
7,48%
−0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,81%
−1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC nhích lên 2,24%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,24 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,37 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 225 tỷ.

Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,24% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Cân đối tài sản

●

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,37 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.035,5 tỷ, chiếm khoảng 58,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 210,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,3 ngày, số ngày phải thu giảm 8,5 ngày và số ngày phải trả giảm 5,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 116,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,3% −0,2 điểm %
Vòng quay tài sản 1,50 lần +0,23 lần
Đòn bẩy tài chính 2,62 lần +0,53 lần
ROE 5,1% +1,0 điểm %

ROE tăng từ 4,1% lên 5,1% — nhờ đòn bẩy và vòng quay tài sản cùng cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 185,9 tỷ do capex 26,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,37 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,78 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.102,0 tỷ.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,37 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,78 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,37 lần
+0,26 lần
Khả năng trả lãi
0,78 lần
−0,12 lần
Tiền mặt/Nợ vay
16,9%
+13,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −465,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 146,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −319,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 322,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −4,67 lần.

Sau khi chi 26,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 185,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt −4,67 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −4,67 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +49,0% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 1,31% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −465,9 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi