01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 9,880
- P/E
- 12,43 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về SFG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 795
- ROE
- 5,8%
- ROA
- 2,1%
- Biên LN
- 1,4%
- Vòng Quay TS
- 1,46 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,80 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 688 | 1.019 | 328 | 678 | 572 | 487 | 510 | 299 |
| Tăng trưởng | −32,5% | 211,0% | −51,7% | 18,5% | 17,5% | −4,4% | 70,6% | −33,3% |
| YoY | 20,1% | 109,1% | −35,7% | 127,0% | 27,9% | 41,6% | 21,5% | −29,1% |
| LNSTtỷ đồng | 16 | 10 | 3 | 10 | 12 | 6 | 4 | 8 |
| Tăng trưởng LN | 66,0% | 247,5% | −71,0% | −20,3% | 87,9% | 45,4% | −44,3% | 0,6% |
| YoY LN | 33,1% | 50,6% | −37,0% | 21,2% | 53,1% | 56,6% | −63,4% | −58,6% |
| Biên LN ròng | 2,3% | 0,9% | 0,8% | 1,4% | 2,1% | 1,3% | 0,9% | 2,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.066 | 1.600 | 1.559 | 2.009 | 2.110 |
| Tăng trưởng | 29,1% | 2,6% | −22,4% | −4,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 32 | 26 | 57 | 45 | 35 |
| Tăng trưởng LN | 24,7% | −54,8% | 26,2% | 30,5% | |
| Biên LN ròng | 1,6% | 1,6% | 3,6% | 2,2% | 1,6% |
04
So sánh cùng ngành
Fertilizers & Agricultural Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | EPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SFG9,880 | 12,43 lần | 795 | 5,8% | 2,1% | 1,4% | 1,46 lần | 2,80 lần |
| DCM33,900 | 7,94 lần | 4,268 | 23,6% | 12,9% | 13,2% | 0,98 lần | 1,84 lần |
| DPM21,200 | 9,09 lần | 2,331 | 15,2% | 9,6% | 9,0% | 1,07 lần | 1,59 lần |
| DDV16,700 | 4,15 lần | 4,023 | 28,8% | 19,7% | 9,1% | 2,17 lần | 1,46 lần |
| BFC59,000 | 14,45 lần | 4,084 | 15,5% | 6,4% | 2,7% | 2,36 lần | 2,41 lần |
Đọc sâu hơn