← Tra cứu cổ phiếu
24,750 P/E9,29 lần P/B1,52 lần
Thống kê

SBA · CTCP Sông Ba

24,750 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+5,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+9,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
37,6% → 42,8%
2021→2025
EPS 2,663
BVPS 16,254
ROA 15,2%
Biên LN 42,7%
Vòng Quay TS 0,36 lần
Đòn bẩy VCSH 1,10 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)4872155102598210159
Tăng trưởng−33,3%−53,2%51,8%73,6%−28,2%−18,8%70,0%33,5%
YoY−17,7%−11,4%53,7%72,1%32,3%35,8%−30,9%−27,2%
LNST (tỷ)1933684225364524
Tăng trưởng LN−42,2%−51,9%63,8%69,1%−32,1%−19,1%82,4%40,3%
YoY LN−23,0%−9,6%52,1%69,5%40,6%34,3%−35,7%−32,8%
Biên LN ròng39,2%45,2%44,0%40,8%41,9%44,3%44,4%41,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)397264376496315
Tăng trưởng50,2%−29,8%−24,1%57,4%
LNST (tỷ)170114175245118
Tăng trưởng LN49,4%−35,2%−28,3%106,4%
Biên LN ròng42,8%43,0%46,6%49,3%37,6%
Định vị

Cùng ngành — Renewable Electricity

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
SBA 24,750 9,29 lần 1,52 lần 2,663 16,254 16,7% 15,2% 42,7% 0,36 lần 1,10 lần
REE 46,400 9,82 lần 1,13 lần 4,723 41,222 10,7% 6,7% 25,6% 0,26 lần 1,59 lần
GEG 11,800 13,00 lần 0,66 lần 908 17,944 5,9% 2,6% 15,1% 0,17 lần 2,31 lần
DNH 51,000 18,33 lần 3,88 lần 2,782 13,158 21,7% 16,5% 48,1% 0,34 lần 1,32 lần
VSH 41,250 10,42 lần 1,91 lần 3,958 21,577 18,5% 11,3% 39,4% 0,29 lần 1,65 lần