← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
24,750
P/E9,29 lần
P/B1,52 lần
Báo cáo tài chính
SBA · CTCP Sông Ba
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
396.6 | 264.1 | 376.0 | 495.6 | 314.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
396.6 | 264.1 | 376.0 | 495.6 | 314.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
155.0 | 107.9 | 138.8 | 178.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
241.6 | 156.2 | 237.2 | 317.4 | 178.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.0 | 4.1 | 1.9 | 1.3 | 0.2 |
|
Chi phí tài chính
|
6.4 | 11.7 | 22.1 | 28.0 | -34.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.3 | 11.1 | 22.0 | 27.8 | -34.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.1 | 16.8 | 21.8 | 25.7 | -16.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
211.1 | 131.8 | 195.1 | 265.0 | 128.1 |
|
Thu nhập khác
|
0.6 | 1.1 | 1.6 | 0.7 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.5 | 4.5 | 0.4 | 6.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 | -3.4 | 1.2 | -5.4 | -2.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
211.2 | 128.3 | 196.3 | 259.6 | 125.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
41.6 | 14.8 | 20.9 | 15.1 | -6.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
169.6 | 113.5 | 175.3 | 244.5 | 118.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
169.6 | 113.5 | 175.3 | 244.5 | 118.5 |
|
EPS cơ bản
|
2,804.00 | 1,877.00 | 2,899.00 | 4,056.00 | 1,966.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,804.00 | 1,877.00 | 2,899.00 | 4,056.00 | 1,959.05 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
189.2 | 90.3 | 196.8 | 243.1 | 143.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71.6 | 14.4 | 16.7 | 80.7 | 40.9 |
|
1. Tiền
|
1.6 | 9.4 | 11.7 | 25.7 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
70.0 | 5.0 | 5.0 | 55.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
114.5 | 72.4 | 176.5 | 159.2 | 97.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
113.5 | 71.5 | 171.7 | 156.1 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.4 | 0.1 | 2.9 | 0.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.6 | 0.8 | 1.8 | 2.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1.4 | 1.4 | 1.8 | 2.3 | 1.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1.4 | 1.4 | 1.8 | 2.3 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.7 | 2.1 | 2.0 | 1.0 | 3.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.6 | 1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.9 | 0.8 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.7 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
973.1 | 1,007.4 | 1,036.2 | 1,083.1 | 1,153.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 2.0 | 2.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 2.0 | 2.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
925.5 | 981.5 | 1,014.8 | 1,068.6 | 1,137.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
920.1 | 976.0 | 1,009.2 | 1,063.0 | 1,132.3 |
|
- Nguyên giá
|
1,695.2 | 1,694.4 | 1,687.4 | 1,690.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-775.1 | -718.4 | -678.2 | -627.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.4 | 5.5 | 5.6 | 5.7 | 5.2 |
|
- Nguyên giá
|
6.0 | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.6 | -0.5 | -0.4 | -0.3 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.8 | 0.1 | 7.4 | 3.5 | 8.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.8 | 0.1 | 7.4 | 3.5 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
44.8 | 25.8 | 12.0 | 9.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41.9 | 23.4 | 10.5 | 9.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
2.9 | 2.4 | 1.5 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.8 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,162.4 | 1,097.7 | 1,233.1 | 1,326.2 | 1,297.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
110.1 | 119.1 | 226.2 | 376.4 | 440.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
77.5 | 77.2 | 133.0 | 201.2 | 176.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.9 | 0.8 | 3.1 | 1.5 | 2.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 1.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
29.4 | 17.8 | 26.7 | 29.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
18.8 | 2.8 | 7.3 | 10.9 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.8 | 0.8 | 1.4 | 1.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.6 | 13.0 | 12.6 | 70.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.3 | 39.2 | 78.4 | 86.4 | 106.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.7 | 2.6 | 3.5 | 1.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
32.6 | 42.0 | 93.1 | 175.2 | 263.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
32.6 | 42.0 | 93.1 | 175.2 | 263.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,052.2 | 978.6 | 1,006.9 | 949.8 | 856.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,052.2 | 978.6 | 1,006.9 | 949.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
604.9 | 604.9 | 604.9 | 604.9 | 856.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
59.8 | 59.8 | 59.8 | 59.8 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
385.4 | 311.8 | 340.1 | 283.0 | 200.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
215.8 | 198.3 | 164.8 | 38.4 | 81.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
169.6 | 113.5 | 175.3 | 244.5 | 118.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,162.4 | 1,097.7 | 1,233.1 | 1,326.2 | 1,297.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 12.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-30.8 | -16.6 | -18.8 | -12.4 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
31.7 | 33.7 | 36.0 | 42.8 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-43.5 | -40.6 | -52.3 | -58.1 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
185.4 | 219.7 | 195.1 | 259.3 | 162.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.6 | -3.5 | -4.5 | -3.0 | -9.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 1.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.8 | 4.1 | 2.1 | 1.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
1.2 | 0.6 | -1.3 | -1.9 | -9.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 4,482,168,583.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 55.9 | 0.0 | 0.0 | 44.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-39.3 | -146.4 | -90.2 | -108.4 | -102.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-90.0 | -132.1 | -167.6 | -113.6 | -65.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-129.3 | -222.5 | -257.9 | -217.5 | -124.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
57.2 | -2.3 | -64.0 | 39.8 | 36.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.4 | 16.7 | 80.7 | 40.9 | 12.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
71.6 | 14.4 | 16.7 | 80.7 | 40.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
48.2 | 72.4 | 154.5 | 101.8 | 58.6 | 81.6 | 100.6 | 59.2 | 44.3 | 60.1 | 145.6 | 81.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
48.2 | 72.4 | 154.5 | 101.8 | 58.6 | 81.6 | 100.6 | 59.2 | 44.3 | 60.1 | 145.6 | 81.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
21.3 | 26.9 | 59.5 | 40.7 | 24.0 | 30.8 | 41.1 | 25.3 | 18.3 | 23.1 | 56.8 | 30.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
26.9 | 45.5 | 95.0 | 61.1 | 34.7 | 50.8 | 59.4 | 33.9 | 26.0 | 37.0 | 88.8 | 50.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.7 | 1.0 | 0.6 | 0.2 | 0.9 | 0.2 | 2.9 | 0.0 | 0.7 | 0.4 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
0.7 | 0.7 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 2.2 | 2.6 | 3.6 | 3.3 | 4.1 | 5.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.7 | 0.7 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 2.2 | 2.5 | 3.0 | 3.3 | 4.1 | 5.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.5 | 5.2 | 9.3 | 7.8 | 3.7 | 4.7 | 5.5 | 4.1 | 3.3 | 4.0 | 7.8 | 4.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
23.4 | 40.6 | 84.8 | 51.9 | 30.3 | 44.8 | 54.7 | 27.2 | 19.9 | 30.0 | 76.9 | 40.6 |
|
Thu nhập khác
|
0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.6 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 4.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | -0.0 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | -0.0 | 0.1 | — | — | — | -4.0 | -0.0 | 0.1 | 0.5 | 0.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
23.4 | 40.6 | 84.9 | 51.9 | 30.3 | 44.8 | 50.7 | 27.2 | 19.9 | 30.5 | 77.1 | 40.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.5 | 7.9 | 16.9 | 10.4 | 5.8 | 8.6 | 6.0 | 2.7 | 2.5 | 3.6 | 7.6 | 4.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
18.9 | 32.7 | 68.0 | 41.5 | 24.6 | 36.2 | 44.7 | 24.5 | 17.5 | 26.9 | 69.5 | 36.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
18.9 | 32.7 | 68.0 | 41.5 | 24.6 | 36.2 | 44.7 | 24.5 | 17.5 | 26.9 | 69.5 | 36.5 |
|
EPS cơ bản
|
313.00 | 540.00 | 1,124.00 | 686.00 | 406.00 | 598.00 | 739.00 | 405.00 | 289.00 | 445.00 | 1,148.00 | 603.00 |
|
EPS suy giảm
|
313.00 | 540.00 | 1,124.00 | 686.00 | 406.00 | 598.00 | 1,878.00 | 405.00 | 289.00 | 445.00 | 1,148.00 | 603.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
107.9 | 195.5 | 189.6 | 144.4 | 75.4 | 134.1 | 90.3 | 76.7 | 69.8 | 177.4 | 196.8 | 140.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.7 | 120.9 | 71.6 | 52.2 | 26.0 | 76.8 | 14.4 | 11.2 | 31.6 | 87.9 | 16.7 | 9.0 |
|
1. Tiền
|
7.7 | 2.9 | 1.6 | 4.2 | 6.0 | 14.8 | 9.4 | 11.2 | 31.6 | 7.9 | 11.7 | 4.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.0 | 118.0 | 70.0 | 48.0 | 20.0 | 62.0 | 5.0 | 0.0 | 0.0 | 80.0 | 5.0 | 5.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
35.7 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
35.7 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
42.2 | 72.4 | 114.5 | 88.6 | 46.4 | 54.3 | 72.4 | 61.0 | 34.1 | 86.0 | 176.5 | 125.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
37.7 | 69.7 | 113.5 | 82.9 | 44.5 | 53.1 | 71.5 | 53.4 | 27.4 | 81.6 | 171.7 | 117.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.7 | 0.3 | 0.4 | 3.6 | 1.0 | 0.3 | 0.1 | 3.5 | 2.8 | 2.1 | 2.9 | 3.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.8 | 2.4 | 0.6 | 2.2 | 0.9 | 0.9 | 0.8 | 4.1 | 3.9 | 2.3 | 1.8 | 4.9 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1.2 | 1.5 | 1.8 | 1.7 | 1.5 | 1.5 | 1.4 | 2.4 | 1.7 | 1.6 | 1.8 | 3.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1.2 | 1.5 | 1.8 | 1.7 | 1.5 | 1.5 | 1.4 | 2.4 | 1.7 | 1.6 | 1.8 | 3.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.0 | 0.7 | 1.7 | 1.9 | 1.5 | 1.5 | 2.1 | 2.1 | 2.3 | 1.9 | 2.0 | 2.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.6 | 1.0 | 1.3 | 0.6 | 1.0 | 1.7 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.8 | 0.7 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 1.1 | 1.0 | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | 0.7 | 1.0 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.1 | 0.1 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
953.5 | 961.6 | 972.8 | 965.8 | 982.0 | 993.0 | 1,007.4 | 1,016.1 | 1,022.8 | 1,027.7 | 1,036.2 | 1,051.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
910.2 | 916.1 | 925.5 | 945.6 | 961.1 | 969.9 | 981.8 | 996.7 | 999.3 | 1,005.1 | 1,014.8 | 1,037.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
904.8 | 910.8 | 920.1 | 940.2 | 955.7 | 964.4 | 976.4 | 991.2 | 993.8 | 999.5 | 1,009.2 | 1,031.4 |
|
- Nguyên giá
|
1,695.2 | 1,695.2 | — | — | — | — | 1,694.8 | 1,694.9 | 1,687.4 | 1,687.4 | 1,687.4 | 1,688.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-790.3 | -784.4 | — | — | — | — | -718.4 | -703.7 | -693.7 | -687.9 | -678.2 | -656.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.3 | 5.4 | 5.4 | 5.4 | 5.4 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.6 | 5.6 | 5.6 |
|
- Nguyên giá
|
6.0 | 6.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.7 | -0.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.5 | 0.2 | 2.8 | 1.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 4.7 | 9.2 | 8.8 | 7.4 | 5.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.5 | 0.2 | 2.8 | 1.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 4.7 | 9.2 | 8.8 | 7.4 | 5.8 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
42.8 | 45.1 | 44.4 | 19.0 | 20.8 | 23.1 | 25.5 | 12.7 | 12.2 | 11.8 | 12.0 | 6.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39.9 | 42.2 | 41.9 | 16.6 | 18.4 | 20.7 | 23.1 | 11.2 | 10.7 | 10.3 | 10.5 | 6.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
2.9 | 2.9 | 2.5 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,061.4 | 1,157.1 | 1,162.4 | 1,110.2 | 1,057.4 | 1,127.1 | 1,097.8 | 1,092.8 | 1,092.5 | 1,205.1 | 1,233.1 | 1,191.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
78.2 | 72.2 | 109.5 | 125.4 | 114.1 | 117.6 | 119.1 | 158.8 | 183.1 | 171.3 | 226.2 | 254.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
50.3 | 41.9 | 76.9 | 90.4 | 76.8 | 78.0 | 77.2 | 84.7 | 106.6 | 92.2 | 133.0 | 122.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.0 | 0.8 | 3.9 | 0.7 | 0.7 | 0.2 | 0.8 | 0.7 | 1.6 | 0.8 | 3.1 | 0.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
14.7 | 13.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
11.3 | 12.5 | 29.5 | 21.1 | 12.4 | 17.6 | 17.8 | 11.4 | 6.5 | 7.7 | 26.7 | 11.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.9 | 4.9 | 18.8 | 9.2 | 0.8 | 0.8 | 2.8 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 5.6 | 1.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.8 | 3.1 | 2.0 | 1.6 | 0.8 | 3.0 | 2.3 | 1.5 | 3.1 | 3.8 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.5 | 0.9 | 13.9 | 14.0 | 16.7 | 12.9 | 13.0 | 13.1 | 17.4 | 12.1 | 12.6 | 12.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.3 | 9.3 | 9.3 | 39.3 | 39.3 | 39.2 | 39.2 | 52.3 | 71.7 | 69.1 | 78.4 | 86.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.1 | 0.1 | 0.7 | 2.7 | 4.6 | 5.5 | 2.6 | 4.0 | 7.0 | 1.0 | 3.5 | 5.5 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
28.0 | 30.3 | 32.6 | 35.0 | 37.3 | 39.6 | 42.0 | 74.2 | 76.5 | 79.1 | 93.1 | 131.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
28.0 | 30.3 | 32.6 | 35.0 | 37.3 | 39.6 | 42.0 | 74.2 | 76.5 | 79.1 | 93.1 | 131.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
983.2 | 1,084.9 | 1,052.8 | 984.9 | 943.3 | 1,009.5 | 978.6 | 933.9 | 909.4 | 1,033.8 | 1,006.9 | 937.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
983.2 | 1,084.9 | 1,052.8 | 984.9 | 943.3 | 1,009.5 | 978.6 | 933.9 | 909.4 | 1,033.8 | 1,006.9 | 937.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
604.9 | 604.9 | 604.9 | 604.9 | 604.9 | 604.9 | 604.9 | 604.9 | 604.9 | 604.9 | 604.9 | 604.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 | 604,882,610,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
59.8 | 59.8 | 59.8 | 59.8 | 59.8 | 59.8 | 59.8 | 59.8 | 59.8 | 59.8 | 59.8 | 59.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
316.4 | 418.1 | 386.0 | 318.1 | 276.5 | 342.7 | 311.8 | 267.1 | 242.7 | 367.0 | 340.1 | 270.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
264.8 | 385.4 | 215.8 | 215.8 | 215.8 | 306.6 | 198.3 | 198.3 | 198.3 | 340.1 | 164.8 | 164.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
51.6 | 32.7 | 170.2 | 102.2 | 60.7 | 36.2 | 113.6 | 68.9 | 44.4 | 26.9 | 175.3 | 105.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,061.4 | 1,157.1 | 1,162.4 | 1,110.2 | 1,057.4 | 1,127.1 | 1,097.8 | 1,092.8 | 1,092.5 | 1,205.1 | 1,233.1 | 1,191.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-7.8 | -16.9 | -10.4 | -5.8 | -8.6 | -6.0 | -2.7 | -2.5 | -3.6 | -7.8 | -3.9 | -2.8 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
6.7 | 9.2 | — | — | — | — | 10.3 | 3.3 | 8.1 | 12.2 | 9.3 | 5.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-4.9 | -11.7 | -13.7 | -9.9 | -8.4 | -11.4 | -14.3 | -3.2 | -5.7 | -17.9 | -10.2 | -8.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
50.0 | 51.1 | 51.7 | 31.3 | 37.5 | 64.9 | 46.2 | 7.9 | 70.3 | 95.2 | 55.9 | 13.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | -0.0 | -0.4 | -0.2 | -0.0 | — | -0.4 | -2.4 | -0.1 | -0.6 | -1.3 | -1.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.3 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.6 | 0.7 | 0.7 | 0.2 | 1.0 | 0.0 | 2.9 | 0.0 | 1.0 | 0.1 | 0.5 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-33.4 | 0.6 | 0.3 | -0.1 | 1.0 | 0.0 | 2.5 | -2.3 | 1.0 | -0.6 | -1.1 | -1.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 55.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-2.3 | -2.3 | -32.3 | -2.3 | -2.3 | -2.3 | -45.3 | -21.7 | -55.9 | -23.4 | -47.0 | -14.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-107.5 | -0.1 | -0.2 | -2.7 | -86.9 | -0.2 | -0.2 | -4.3 | -127.6 | -0.1 | -0.2 | -107.3 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-109.8 | -2.4 | -32.6 | -5.0 | -89.2 | -2.6 | -45.5 | -26.1 | -127.6 | -23.4 | -47.2 | -121.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-93.2 | 49.3 | 19.4 | 26.2 | -50.8 | 62.4 | 3.2 | -20.5 | -56.2 | 71.2 | 7.6 | -109.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
120.9 | 71.6 | 52.2 | 26.0 | 76.8 | 14.4 | 16.7 | 16.7 | 16.7 | 16.7 | 80.7 | 80.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.7 | 120.9 | 71.6 | 52.2 | 26.0 | 76.8 | 14.4 | 11.2 | 31.6 | 87.9 | 16.7 | 9.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Sông Ba (SBA) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SBA vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SBA cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.