← Tra cứu cổ phiếu
34,100 P/E5,96 lần P/B2,66 lần
Thống kê

SAS · CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất

34,100 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+79,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+281,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,0% → 21,0%
2021→2025
EPS 5,722
BVPS 12,830
ROA 31,6%
Biên LN 25,3%
Vòng Quay TS 1,25 lần
Đòn bẩy VCSH 1,50 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)775779976805770764789782
Tăng trưởng−0,5%−20,3%21,3%4,5%0,8%−3,2%0,9%19,5%
YoY0,6%1,9%23,7%2,9%17,7%12,3%13,7%9,6%
LNST (tỷ)216155367107108113136181
Tăng trưởng LN39,1%−57,8%243,6%−1,4%−3,8%−16,9%−24,8%167,3%
YoY LN98,9%37,6%170,6%−40,8%60,6%145,2%156,7%38,2%
Biên LN ròng27,8%19,9%37,6%13,3%14,1%14,8%17,2%23,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)3.3162.9062.5811.400321
Tăng trưởng14,1%12,6%84,3%336,1%
LNST (tỷ)6954222862103
Tăng trưởng LN65,0%47,7%36,0%6267,3%
Biên LN ròng21,0%14,5%11,1%15,0%1,0%
Định vị

Cùng ngành — Airport Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
SAS 34,100 5,96 lần 2,66 lần 5,722 12,830 47,3% 31,6% 25,3% 1,25 lần 1,50 lần
ACV 39,200 11,00 lần 1,89 lần 3,563 20,703 18,9% 14,7% 49,3% 0,30 lần 1,28 lần
SCS 43,100 5,45 lần 2,55 lần 7,912 16,929 49,4% 35,0% 63,3% 0,55 lần 1,41 lần
NCT 83,100 4,05 lần 2,43 lần 20,498 34,217 57,9% 46,5% 35,1% 1,33 lần 1,24 lần
SGN 50,900 8,04 lần 1,13 lần 6,329 44,972 15,2% 11,4% 14,2% 0,80 lần 1,33 lần