← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

QNS

Đường Quảng Ngãi

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.923,2 tỷ, giảm 313,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
8,34x
P/B
1,74x
EPS
6.100
BVPS
29.172
ROE
18,5%
ROA
12,6%
Giá thị trường
50.900
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), QNS vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí bán hàng
  4. Thuế
  5. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu2.763,42.700,92.684,92.955,82.269,42.173,92.726,52.820,4
LNST391,5604,7380,9546,1391,6622,7531,9690,3
Biên LN ròng14,17%22,39%14,19%18,47%17,26%28,64%19,51%24,48%

Doanh thu

2.763 tỷ

LNST

391 tỷ

Biên LN ròng

14,17%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 17,32%, mất 5,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,6 điểm % và Biên gộp giảm 0,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
17,32%
−5,1 điểm %
Biên gộp
33,53%
−0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
16,37%
+4,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 13,48%, mất 3,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 5,0 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 922 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Cân đối tài sản

▲

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 602,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,0 ngày, số ngày phải thu giảm 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 2,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 108,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 17,3% −5,1 điểm %
Vòng quay tài sản 0,73 lần +0,03 lần
Đòn bẩy tài chính 1,47 lần −0,05 lần
ROE 18,5% −5,2 điểm %

ROE giảm từ 23,7% xuống 18,5% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28 lần và khả năng trả lãi đạt 17,44 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.441,9 tỷ.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 12,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,28 lần
−0,06 lần
Khả năng trả lãi
17,44 lần
−7,69 lần
Tiền mặt/Nợ vay
12,8%
+2,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.106,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −946,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.159,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.425,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,36 lần.

Sau khi chi 722,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.888,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,36 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,1 điểm %.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,36 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 17,32% và giảm 5,1 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +11,2% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 17,32% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 2.106,3 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi