← Tra cứu cổ phiếu
24,200 P/E8,41 lần P/B1,03 lần
Thống kê

PVT · Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí

24,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+21,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+12,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
11,5% → 8,3%
2021→2025
EPS 2,876
BVPS 23,565
ROA 6,3%
Biên LN 7,5%
Vòng Quay TS 0,85 lần
Đòn bẩy VCSH 1,92 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)5.7144.1774.4804.4194.3522.7903.3482.934
Tăng trưởng36,8%−6,8%1,4%1,6%56,0%−16,7%14,1%−2,0%
YoY31,3%49,7%33,8%50,6%45,4%10,0%21,6%15,0%
LNST (tỷ)678387345349361277271522
Tăng trưởng LN75,1%12,3%−1,2%−3,3%30,2%2,1%−48,0%41,3%
YoY LN88,1%39,9%27,1%−33,2%−2,4%−9,5%1,3%62,6%
Biên LN ròng11,9%9,3%7,7%7,9%8,3%9,9%8,1%17,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)16.01311.7329.5569.0477.371
Tăng trưởng36,5%22,8%5,6%22,7%
LNST (tỷ)1.3291.4701.2221.156844
Tăng trưởng LN−9,6%20,3%5,7%36,9%
Biên LN ròng8,3%12,5%12,8%12,8%11,5%
Định vị

Cùng ngành — Oil & Gas Storage & Transportation

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
PVT 24,200 8,41 lần 1,03 lần 2,876 23,565 12,2% 6,3% 7,5% 0,85 lần 1,92 lần
ALC 21,200 4,21 lần 0,69 lần 5,037 30,716 17,3% 10,9% 20,5% 0,53 lần 1,58 lần
PVP 22,850 7,34 lần 3,115 16,8% 9,9% 11,6% 0,86 lần 1,69 lần
VTO 11,700 8,43 lần 0,81 lần 1,388 14,359 13,0% 9,6% 12,3% 0,78 lần 1,35 lần
GSP 10,300 9,27 lần 0,74 lần 1,111 13,977 8,9% 3,2% 2,1% 1,48 lần 2,82 lần