PVP

Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Giá
17,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.60x
P/B 0.89x
EPS 2,263
BVPS 19,352
ROE 12.0%
ROA 7.3%
Biên LN 8.9%
Vòng Quay TS 0.82x
Đòn bẩy VCSH 1.65x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVP có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.626 tỷ
+42,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,94%
−2,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
235 tỷ
+13,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 644.8 593.2 833.5 554.4 421.2 706.5 359.2 359.8 373.2 433.5 562.5 360.2
Tăng trưởng +9% -29% +50% +32% -40% +97% -0% -4% -14% -23% +56%
LNST 75.5 44.2 69.2 45.8 40.4 33.9 68.9 62.9 46.4 27.0 55.9 54.8
Biên LN ròng 11.72% 7.45% 8.30% 8.26% 9.59% 4.80% 19.18% 17.48% 12.42% 6.22% 9.94% 15.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 17,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 8,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 9,8 tỷ
Thuế ↑ 6,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 31,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,9 tỷ
Thuế ↑ 5,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,2% = 11,2% × 0,63 × 1,59
2026Q1 12,0% = 8,9% × 0,82 × 1,65

ROE tăng từ 11,2% lên 12,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,9% -2,2pp Vòng quay TS: 0,82x +0,18x Đòn bẩy: 1,65x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 8,94%, mất 2,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,94% −2,2 điểm %
Biên gộp 12,23% −5,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,71% −1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 9,43%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,43 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 2,8 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,27 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 181 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,43% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 8,43% −2,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,12 lần +0,27 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.346,1 tỷ +180,5 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −75,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +5,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +146,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,8 ngày, số ngày phải thu tăng 0,1 ngày và số ngày phải trả tăng 5,7 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 46,3 ngày +0,1 ngày
Tồn kho 3,1 ngày −0,8 ngày
Phải trả 29,7 ngày +5,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 19,7 ngày −6,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi đạt 4,26x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 21,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 71,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 687,2 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x −0,22x
Khả năng trả lãi 4,26x +0,53x
Tiền mặt/Nợ vay 71,8% +39,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 21,3% −0,9 điểm %
CFO/LNST 2,66x +0,76x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 563,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −47,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 516,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −295,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.66x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 625,5 tỷ +233,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,66 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,2 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,66x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 8,94% và giảm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,404.6 1,794.5 1,661.2 1,489.4 1,244.0
Giá vốn hàng bán
2,113.3 1,456.6 1,416.5 1,387.7 0.0
Lợi nhuận gộp
291.3 337.9 244.7 101.7 256.1
Chi phí tài chính
68.9 76.3 49.0 28.0 -15.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
45.5 51.0 30.5 30.9 -23.5
Lợi nhuận hoạt động
242.0 268.7 235.4 75.9 238.9
Lợi nhuận trước thuế
250.1 268.2 235.3 276.9 238.9
Lợi nhuận sau thuế
198.5 207.1 188.1 216.1 191.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
198.5 207.1 188.1 216.1 191.0
EPS cơ bản
1,770.00 1,877.00 1,875.00 2,177.00 1,977.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PVT, ALC, VTO, GSP, VIP, PJT, DOP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.