GSP

Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 2,48%, −1,95 điểm % YoY
Giá
11,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.66x
P/B 0.81x
EPS 1,294
BVPS 13,864
ROE 10.4%
ROA 5.2%
Biên LN 2.5%
Vòng Quay TS 2.11x
Đòn bẩy VCSH 2.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GSP có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
3.824 tỷ
+67,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,48%
−2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
95 tỷ
−6,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
51,7%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 713.5 797.5 837.8 1,475.4 474.0 565.2 606.4 639.5 435.9 490.8 403.8 393.4
Tăng trưởng -11% -5% -43% +211% -16% -7% -5% +47% -11% +22% +3%
LNST 26.4 38.2 2.9 27.4 29.6 13.1 27.6 31.0 28.8 17.6 22.4 23.8
Biên LN ròng 3.70% 4.79% 0.34% 1.86% 6.25% 2.31% 4.55% 4.85% 6.61% 3.59% 5.54% 6.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GSP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 43,3 tỷ
Thuế ↓ 7,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 2,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 33,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 11,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 25,9 tỷ
Thuế ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 24,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,1% = 4,4% × 1,38 × 1,99
2026Q1 10,4% = 2,5% × 2,11 × 2,00

ROE giảm từ 12,1% xuống 10,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,5% -2,0pp Vòng quay TS: 2,11x +0,73x Đòn bẩy: 2,00x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 2,48%, mất 2,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,48% −2,0 điểm %
Biên gộp 4,07% −4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,00% −1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,02% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 51,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 3,76%, mất 4,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,6 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 229 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,76% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,76% −4,7 điểm %
Biên NOPAT 1,24% −2,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,04 lần +0,82 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.256,9 tỷ +229,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,23 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,44 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 23,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −124,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −18,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +119,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 9,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,3 ngày, số ngày phải thu giảm 13,8 ngày và số ngày phải trả giảm 24,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +9,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 24,5 ngày −13,8 ngày
Tồn kho 3,9 ngày −1,3 ngày
Phải trả 26,2 ngày −24,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 2,2 ngày +9,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 132,2 tỷ do capex 369,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,44x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 25,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 557,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,20x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,44x +0,12x
Khả năng trả lãi 1,20x −1,78x
Tiền mặt/Nợ vay 25,6% −13,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 22,7% −0,3 điểm %
CFO/LNST 2,50x +1,82x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 268,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −264,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 4,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 64,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.50x.

Sau khi chi 369,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 132,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 237,5 tỷ +167,8 tỷ
Capex tiền mặt 369,7 tỷ +74,3 tỷ
FCF TTM −132,2 tỷ +93,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -18,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,0 điểm %.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 93,4 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,50 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -18,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 2,48% và giảm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,584.8 2,247.0 1,765.2 1,844.8 1,631.6
Giá vốn hàng bán
3,407.0 2,056.4 1,611.3 1,679.8 0.0
Lợi nhuận gộp
177.8 190.6 153.9 165.0 105.9
Chi phí tài chính
46.0 35.8 39.4 36.2 -9.9
Chi phí bán hàng
2.1 5.5 4.8 4.7 -5.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
69.8 68.7 50.2 52.4 -36.8
Lợi nhuận hoạt động
86.5 107.8 81.9 91.8 67.7
Lợi nhuận trước thuế
121.8 126.1 105.7 101.9 70.3
Lợi nhuận sau thuế
96.9 100.7 84.7 81.2 56.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
96.9 100.7 84.7 81.2 56.0
EPS cơ bản
1,302.00 1,507.00 1,411.00 1,379.00 1,489.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PVT, ALC, PVP, VTO, VIP, PJT, DOP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.