Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.401,5 tỷ, tăng 317,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 8,22x
- P/B
- 1,00x
- EPS
- 2.876
- BVPS
- 23.565
- ROE
- 12,2%
- ROA
- 6,3%
- Giá thị trường
- 23.650 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PVT đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thuế
- Lợi nhuận khác
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5.713,8 | 4.177,1 | 4.480,3 | 4.419,4 | 4.352,0 | 2.789,5 | 3.347,9 | 2.934,1 |
| LNST | 678,4 | 387,4 | 344,9 | 349,0 | 360,7 | 277,0 | 271,3 | 522,1 |
| Biên LN ròng | 11,87% | 9,28% | 7,70% | 7,90% | 8,29% | 9,93% | 8,10% | 17,79% |
Doanh thu
5.714 tỷLNST
678 tỷBiên LN ròng
11,87%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 40,0% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+51% → +31%).
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 18.791 tỷ +40,0%
- Quý gần nhất YoY
- +31% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 9,36%, giảm 1,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,1 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 9,36% −1,3đ%
- Biên gộp
- 15,03% −2,1đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 2,99% −1,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▲▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3.161,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.123,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 37,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 701,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,70 lần.
Sau khi chi 3.524,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 265,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 93% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −10,6%, lợi nhuận khác +7,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 7,1% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −10,6%
- LN khác / LNTT
- 7,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 8,5 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 9,64%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,20 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm %; trong khi vốn đầu tư tăng 2.102 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.
Hiệu quả vốn lưu động
●Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,4 ngày, số ngày phải thu giảm 7,4 ngày và số ngày phải trả giảm 5,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 14,2% lên 15,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,46 lần và khả năng trả lãi đạt 3,51 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 19,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 20,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 7.008,4 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,46 lần −0,04 lần
- Khả năng trả lãi
- 3,51 lần +0,71 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 20,4% +1,8đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 19,8% −3,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 20,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,94 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,46 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 164,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,70 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,70 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +40,0% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 9,36% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 3.161,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.