← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

PVR

Đầu tư PVR Hà Nội

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,5 tỷ, giảm 1,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-36,56x
P/B
0,12x
EPS
-27
BVPS
8.594
ROE
-0,3%
ROA
-0,1%
Giá thị trường
1.000
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi?

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q2'21Q2'20
Doanh thu——————7,10,4
LNST-0,4-0,4-0,4-0,3-0,4-0,41,2-0,1
Biên LN ròng——————17,16%-14,18%

Doanh thu

7 tỷ

LNST

−0 tỷ

Biên LN ròng

17,16%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

None

Biên LN ròng
32,38%
Biên gộp
None
Chi phí BH&QL/Doanh thu
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (91,0% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,11 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 91,0% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +91,0% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
91,0%
cao
Tài chính ròng / LNTT
91,0%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,03 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,10 lần.

Hiện tiền mặt tương đương 0,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 14,9 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,03 lần
+0,00 lần
Khả năng trả lãi
−1,10 lần
−1,47 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,6%
−0,0đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,10 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,14 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Người mua trả tiền trước 256,6 tỷ (tại 2026Q2) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới.

Người mua trả tiền trước: 256,6 tỷ · YoY 0,0 tỷ · QoQ 0,0 tỷ

Tồn kho đã có người mua: 37,04%

Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q2: 692,9 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 24,9 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.

Hàng gần bàn giao (NH): 692,9 tỷ (96,53%)

Xây dựng dở dang (DH): 24,9 tỷ (3,47%)

Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q2, nợ vay ròng 15,0 tỷ so với giá trị dự án 717,8 tỷ — tỷ lệ 2,09%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 47,90 lần.

Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 2,09%

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 692,9 tỷ, chiếm khoảng 71,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −1,10 lần.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 91,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,11 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −1,10 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu tăng trưởng doanh thu có duy trì được vào chu kỳ kế tiếp hay chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 32,38% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −0,1 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi