← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

PVP

Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

● Duy trì

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 234,8 tỷ, tăng 28,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, lợi nhuận khác cải thiện, chi phí quản lý giảm và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
9,90x
P/B
1,16x
EPS
2.263
BVPS
19.352
ROE
12,0%
ROA
7,3%
Giá thị trường
22.400
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVP có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập tài chính
  2. Lợi nhuận khác
  3. Chi phí quản lý
  4. Chi phí tài chính
  5. Khác
  6. Lợi nhuận gộp
  7. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu644,8593,2833,5554,4421,2706,5359,2359,8
LNST75,544,269,245,840,433,968,962,9
Biên LN ròng11,72%7,45%8,30%8,26%9,59%4,80%19,18%17,48%

Doanh thu

645 tỷ

LNST

76 tỷ

Biên LN ròng

11,72%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 8,94%, mất 2,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
8,94%
−2,2 điểm %
Biên gộp
12,23%
−5,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,71%
−1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 9,43%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,43 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 2,8 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,27 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 181 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Cân đối tài sản

▲

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,8 ngày, số ngày phải thu tăng 0,1 ngày và số ngày phải trả tăng 5,7 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 8,9% −2,2 điểm %
Vòng quay tài sản 0,82 lần +0,18 lần
Đòn bẩy tài chính 1,65 lần +0,07 lần
ROE 12,0% +0,8 điểm %

ROE tăng từ 11,2% lên 12,0% — nhờ vòng quay tài sản và đòn bẩy cùng cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10 lần và khả năng trả lãi đạt 4,26 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 21,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 71,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 687,2 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,10 lần
−0,22 lần
Khả năng trả lãi
4,26 lần
+0,53 lần
Tiền mặt/Nợ vay
71,8%
+39,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
21,3%
−0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 563,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −47,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 516,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −295,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,66 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,66 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,2 điểm %.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,66 lần.
  • Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 8,94% và giảm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +42,2% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 8,94% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 563,5 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi