← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
22,850
P/E7,34 lần
Báo cáo tài chính
PVP · CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,404.6 | 1,794.5 | 1,661.2 | 1,489.4 | 1,244.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,404.6 | 1,794.5 | 1,661.2 | 1,489.4 | 1,244.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,113.3 | 1,456.6 | 1,416.5 | 1,387.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
291.3 | 337.9 | 244.7 | 101.7 | 256.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
65.1 | 58.1 | 70.2 | 33.2 | 22.2 |
|
Chi phí tài chính
|
68.9 | 76.3 | 49.0 | 28.0 | -15.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
52.3 | 41.9 | 30.7 | 15.9 | -15.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45.5 | 51.0 | 30.5 | 30.9 | -23.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
242.0 | 268.7 | 235.4 | 75.9 | 238.9 |
|
Thu nhập khác
|
8.5 | 0.0 | 0.0 | 201.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
8.2 | -0.4 | -0.2 | 200.9 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
250.1 | 268.2 | 235.3 | 276.9 | 238.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
60.6 | 58.7 | 58.3 | 54.2 | -47.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-9.0 | 2.5 | -11.2 | 6.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
198.5 | 207.1 | 188.1 | 216.1 | 191.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
198.5 | 207.1 | 188.1 | 216.1 | 191.0 |
|
EPS cơ bản
|
1,770.00 | 1,877.00 | 1,875.00 | 2,177.00 | 1,977.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,913.89 | 1,997.06 | 1,994.99 | 2,291.83 | 2,026.51 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,639.8 | 1,321.4 | 1,228.0 | 1,435.2 | 947.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
503.9 | 280.5 | 108.6 | 754.5 | 387.9 |
|
1. Tiền
|
413.9 | 93.4 | 27.9 | 25.9 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
90.0 | 187.1 | 80.8 | 728.6 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
818.8 | 720.8 | 875.1 | 193.5 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
818.8 | 720.8 | 875.1 | 193.5 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
291.5 | 300.2 | 225.2 | 480.1 | 469.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
254.2 | 288.1 | 185.8 | 468.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
110.2 | 85.1 | 115.4 | 89.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-73.1 | -73.1 | -76.4 | -77.6 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
22.4 | 16.0 | 13.7 | 6.5 | 21.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
22.4 | 16.0 | 13.7 | 6.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.2 | 3.9 | 5.4 | 0.6 | 2.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.2 | 3.9 | 5.4 | 0.6 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,506.5 | 1,865.0 | 1,486.1 | 1,129.7 | 1,353.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.8 | 10.8 | 0.7 | 0.6 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 17.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.8 | 10.8 | 0.7 | 0.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
1,466.9 | 1,823.5 | 1,450.8 | 1,108.7 | 1,309.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,466.9 | 1,823.5 | 1,450.6 | 1,108.7 | 1,308.9 |
|
- Nguyên giá
|
3,589.4 | 3,588.9 | 2,900.5 | 2,320.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,122.5 | -1,765.4 | -1,449.9 | -1,211.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
38.5 | 30.7 | 34.5 | 20.4 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.4 | 1.5 | 2.9 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
38.1 | 29.1 | 31.6 | 20.4 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 27.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,146.2 | 3,186.3 | 2,714.1 | 2,564.9 | 2,300.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,215.0 | 1,334.3 | 982.5 | 914.1 | 763.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
478.9 | 583.1 | 453.1 | 577.8 | 339.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
143.7 | 162.7 | 135.2 | 403.9 | 161.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
9.8 | 18.1 | 11.3 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
17.7 | 6.1 | 13.0 | 15.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
17.3 | 11.4 | 7.4 | 4.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
51.9 | 42.8 | 53.0 | 22.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.5 | 5.6 | 5.0 | 6.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
157.6 | 194.4 | 171.3 | 123.9 | 121.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
71.6 | 138.5 | 54.2 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.8 | 3.6 | 2.7 | 2.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
736.1 | 751.2 | 529.4 | 336.3 | 424.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
574.7 | 728.2 | 424.9 | 234.0 | 384.8 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
161.3 | 23.0 | 104.5 | 102.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,931.3 | 1,852.0 | 1,731.6 | 1,650.8 | 1,536.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,931.3 | 1,852.0 | 1,731.6 | 1,650.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,037.0 | 1,037.0 | 942.8 | 942.8 | 1,536.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,037,024,520,000.00 | 1,037,024,520,000.00 | 942,750,280,000.00 | 942,750,280,000.00 | 942,750,280,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
605.8 | 605.8 | 598.8 | 489.8 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
286.6 | 207.4 | 188.3 | 216.4 | 191.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
88.1 | 0.3 | 0.2 | 0.4 | 0.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
198.5 | 207.1 | 188.1 | 216.1 | 191.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,146.2 | 3,186.3 | 2,714.1 | 2,564.9 | 2,300.7 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
250.1 | 268.2 | 235.3 | 276.9 | 238.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
356.9 | 315.5 | 238.4 | 200.4 | 198.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
71.5 | -0.5 | 56.4 | 54.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.9 | 14.0 | 19.3 | -1.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-52.2 | -47.3 | -67.8 | -230.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
52.3 | 41.9 | 30.7 | 15.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
677.7 | 591.7 | 512.3 | 314.8 | 415.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
20.7 | -91.2 | 270.0 | 9.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-6.4 | -2.4 | -7.1 | 14.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-8.6 | 26.0 | -226.0 | 258.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.5 | 3.5 | -7.6 | 1.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-54.5 | -36.0 | -30.9 | -19.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-50.7 | -63.0 | -63.1 | -48.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-16.3 | -10.4 | -12.3 | -14.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
563.5 | 418.3 | 435.3 | 516.9 | 184.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | -688.3 | -580.6 | -0.1 | -9.7 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 201.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,930.3 | -1,568.3 | -1,537.2 | -253.5 | -66.1 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1,832.3 | 1,722.6 | 855.6 | 126.1 | 153.1 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
50.7 | 57.1 | 52.5 | 27.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-47.3 | -476.9 | -1,209.7 | 100.9 | 97.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
350.0 | 478.0 | 397.2 | 21.5 | 50.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-542.8 | -173.2 | -174.8 | -178.9 | -174.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-102.9 | -74.9 | -93.7 | -93.6 | -93.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-295.8 | 229.8 | 128.7 | -251.0 | -217.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
220.5 | 171.2 | -645.8 | 366.8 | -12.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
280.5 | 108.6 | 754.5 | 387.9 | 323.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
2.9 | 0.7 | -0.0 | -0.3 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
503.9 | 280.5 | 108.6 | 754.5 | 387.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
722.8 | 644.8 | 593.2 | 833.5 | 554.4 | 421.2 | 706.5 | 359.2 | 359.8 | 373.2 | 433.5 | 562.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
722.8 | 644.8 | 593.2 | 833.5 | 554.4 | 421.2 | 706.5 | 359.2 | 359.8 | 373.2 | 433.5 | 562.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
553.0 | 546.1 | 527.2 | 748.2 | 483.3 | 354.1 | 624.6 | 270.5 | 266.4 | 294.4 | 391.3 | 473.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
169.8 | 98.7 | 66.0 | 85.3 | 71.2 | 67.0 | 81.9 | 88.6 | 93.4 | 78.8 | 42.2 | 88.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21.4 | 21.2 | 15.3 | 20.0 | 18.2 | 12.3 | 12.8 | 21.3 | 10.9 | 12.9 | 17.7 | 18.7 |
|
Chi phí tài chính
|
11.0 | 14.8 | 14.4 | 13.5 | 24.0 | 17.6 | 25.2 | 11.2 | 17.6 | 22.2 | 12.9 | 28.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
10.5 | 11.1 | 12.1 | 12.5 | 13.6 | 14.1 | 13.9 | 8.7 | 9.2 | 9.8 | 10.8 | 11.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.5 | 11.0 | 10.6 | 13.2 | 10.3 | 9.8 | 23.3 | 9.5 | 7.2 | 10.6 | 13.3 | 8.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
168.6 | 94.2 | 56.4 | 78.6 | 55.0 | 52.0 | 46.2 | 89.3 | 79.5 | 59.0 | 33.8 | 70.1 |
|
Thu nhập khác
|
— | — | — | 7.3 | 1.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | -0.0 | -0.3 | 7.3 | 1.2 | -0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.3 | -0.1 | -0.0 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
168.6 | 94.2 | 56.1 | 85.9 | 56.2 | 51.9 | 46.2 | 89.2 | 79.2 | 58.9 | 33.8 | 70.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34.4 | 18.6 | 14.4 | 19.0 | 12.7 | 13.5 | 4.7 | 22.1 | 18.0 | 14.3 | 8.8 | 17.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | -2.5 | -2.3 | -2.3 | -2.0 | 7.7 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -2.0 | -3.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
134.2 | 75.5 | 44.2 | 69.2 | 45.8 | 40.4 | 33.9 | 68.9 | 62.9 | 46.4 | 27.0 | 55.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
134.2 | 75.5 | 44.2 | 69.2 | 45.8 | 40.4 | 33.9 | 68.9 | 62.9 | 46.4 | 27.0 | 55.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,294.00 | 728.00 | 426.00 | 667.00 | 442.00 | 389.00 | 348.00 | 707.00 | 667.00 | 492.00 | 286.00 | 593.00 |
|
EPS suy giảm
|
— | 728.46 | 425.99 | 667.41 | 441.84 | 389.36 | 327.19 | 664.41 | 667.36 | 491.68 | 286.05 | 593.32 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,962.5 | 1,857.9 | 1,640.0 | 1,786.0 | 1,530.0 | 1,390.5 | 1,326.8 | 1,417.4 | 1,346.6 | 1,240.6 | 1,228.0 | 1,175.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
420.7 | 493.5 | 503.9 | 315.2 | 249.5 | 282.2 | 280.5 | 350.8 | 315.1 | 469.9 | 108.6 | 118.7 |
|
1. Tiền
|
383.6 | 478.5 | 413.9 | 275.2 | 178.6 | 136.3 | 93.4 | 181.5 | 179.4 | 109.2 | 27.9 | 23.3 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
37.0 | 15.0 | 90.0 | 40.0 | 71.0 | 145.9 | 187.1 | 169.3 | 135.8 | 360.7 | 80.8 | 95.4 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,018.7 | 938.3 | 818.8 | 980.5 | 946.6 | 766.7 | 720.8 | 812.7 | 842.1 | 570.9 | 875.1 | 740.8 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,018.7 | 938.3 | 818.8 | 980.5 | 946.6 | 766.7 | 720.8 | 812.7 | 842.1 | 570.9 | 875.1 | 740.8 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
488.2 | 406.3 | 291.7 | 466.6 | 312.5 | 316.2 | 305.5 | 239.6 | 172.9 | 185.2 | 225.2 | 300.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
449.4 | 365.3 | 250.5 | 443.3 | 293.4 | 300.7 | 267.3 | 206.1 | 155.5 | 167.1 | 174.2 | 238.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.8 | 0.7 | 0.1 | 5.3 | 4.5 | 1.6 | 0.3 | 0.0 | 0.2 | 0.6 | 0.5 | 2.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
109.1 | 113.4 | 114.1 | 91.0 | 87.6 | 87.0 | 110.9 | 106.6 | 93.6 | 94.0 | 127.0 | 136.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-73.1 | -73.1 | -73.1 | -73.1 | -73.1 | -73.1 | -73.1 | -73.1 | -76.3 | -76.4 | -76.4 | -76.4 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
31.8 | 17.0 | 22.4 | 21.0 | 18.6 | 22.2 | 16.0 | 11.8 | 12.8 | 10.6 | 13.7 | 9.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
31.8 | 17.0 | 22.4 | 21.0 | 18.6 | 22.2 | 16.0 | 11.8 | 12.8 | 10.6 | 13.7 | 9.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.1 | 2.7 | 3.2 | 2.7 | 2.7 | 3.2 | 4.0 | 2.5 | 3.6 | 4.0 | 5.4 | 5.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.1 | 2.7 | 3.2 | 2.7 | 2.7 | 3.2 | 4.0 | 2.5 | 3.6 | 4.0 | 5.4 | 5.8 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,346.6 | 1,426.3 | 1,506.6 | 1,609.2 | 1,686.1 | 1,768.1 | 1,865.3 | 1,356.6 | 1,352.6 | 1,419.2 | 1,483.3 | 1,541.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 24.4 | 24.1 | 10.9 | 10.0 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 24.4 | 24.1 | 10.9 | 10.0 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
1,307.3 | 1,387.0 | 1,466.9 | 1,548.6 | 1,628.2 | 1,725.1 | 1,825.2 | 1,246.6 | 1,314.5 | 1,382.5 | 1,448.0 | 1,508.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,307.3 | 1,387.0 | 1,466.9 | 1,548.6 | 1,628.2 | 1,725.1 | 1,824.5 | 1,246.1 | 1,314.3 | 1,382.4 | 1,447.8 | 1,507.9 |
|
- Nguyên giá
|
3,589.5 | 3,589.4 | — | — | — | — | 3,589.1 | 2,900.8 | 2,900.8 | 2,900.5 | 2,897.7 | 2,889.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,282.2 | -2,202.4 | — | — | — | — | -1,764.6 | -1,654.7 | -1,586.4 | -1,518.2 | -1,449.9 | -1,382.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.6 | 0.6 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
- Nguyên giá
|
0.2 | 0.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.2 | -0.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | 0.3 | — | — | — | 0.0 | 71.1 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | 0.3 | — | — | — | 0.0 | 71.1 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
38.5 | 38.5 | 38.7 | 36.2 | 33.9 | 32.1 | 30.1 | 38.2 | 37.0 | 35.7 | 34.5 | 32.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 1.0 | 1.0 | 1.4 | 1.9 | 2.4 | 2.9 | 3.2 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
38.1 | 38.1 | 38.3 | 35.8 | 33.5 | 31.1 | 29.1 | 36.8 | 35.1 | 33.3 | 31.6 | 29.6 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,309.1 | 3,284.1 | 3,146.6 | 3,395.2 | 3,216.2 | 3,158.6 | 3,192.1 | 2,774.0 | 2,699.1 | 2,659.8 | 2,711.3 | 2,717.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,277.8 | 1,277.3 | 1,215.0 | 1,507.7 | 1,397.1 | 1,266.2 | 1,338.9 | 954.7 | 944.9 | 881.8 | 983.7 | 1,017.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
626.6 | 575.0 | 478.9 | 684.6 | 558.6 | 542.0 | 587.7 | 601.9 | 436.7 | 357.6 | 368.7 | 359.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
186.0 | 260.1 | 143.1 | 289.7 | 157.3 | 115.2 | 165.9 | 123.3 | 86.3 | 84.0 | 135.2 | 87.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
12.2 | 20.4 | 9.8 | — | — | 14.7 | 18.1 | 4.6 | 5.9 | 17.1 | 11.3 | 0.8 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
109.6 | 6.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
37.5 | 19.8 | 17.9 | 37.0 | 29.8 | 14.7 | 6.4 | 48.9 | 21.3 | 15.7 | 12.0 | 18.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
16.8 | 20.3 | 17.7 | 24.5 | 18.1 | 17.5 | 11.4 | 19.4 | 14.1 | 13.4 | 10.8 | 9.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34.7 | 29.7 | 51.2 | 36.5 | 42.2 | 38.7 | 43.8 | 19.9 | 30.4 | 40.0 | 51.9 | 58.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.9 | 0.6 | 6.5 | 109.2 | 109.3 | 5.6 | 5.6 | 54.8 | 80.5 | 5.2 | 5.0 | 5.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
134.9 | 146.2 | 157.6 | 177.4 | 188.5 | 195.5 | 194.4 | 122.0 | 125.7 | 123.3 | 139.8 | 157.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
89.0 | 71.6 | 72.4 | — | — | 139.8 | 138.5 | 202.0 | 63.2 | 58.7 | 0.0 | 19.3 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.9 | 0.2 | 2.8 | 10.2 | 13.4 | 0.2 | 3.6 | 6.8 | 9.2 | 0.4 | 2.7 | 3.4 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
651.2 | 702.3 | 736.1 | 823.1 | 838.5 | 724.2 | 751.2 | 352.8 | 508.2 | 524.2 | 615.1 | 657.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
507.3 | 541.0 | 574.7 | 608.5 | 642.2 | 686.0 | 728.2 | 343.0 | 380.4 | 408.0 | 456.4 | 509.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
143.9 | 161.3 | 161.3 | 214.6 | 196.3 | 38.2 | 23.0 | 9.8 | 127.9 | 116.2 | 158.6 | 148.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,031.3 | 2,006.8 | 1,931.6 | 1,887.4 | 1,819.0 | 1,892.4 | 1,853.3 | 1,819.3 | 1,754.2 | 1,778.0 | 1,727.5 | 1,700.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,031.3 | 2,006.8 | 1,931.6 | 1,887.4 | 1,819.0 | 1,892.4 | 1,853.3 | 1,819.3 | 1,754.2 | 1,778.0 | 1,727.5 | 1,700.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,037.0 | 1,037.0 | 1,037.0 | 1,037.0 | 1,037.0 | 1,037.0 | 1,037.0 | 1,037.0 | 942.8 | 942.8 | 942.8 | 942.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
— | 1,037,024,520,000.00 | 1,037,024,520,000.00 | 1,037,024,520,000.00 | 1,037,024,520,000.00 | 1,037,024,520,000.00 | 1,037,024,520,000.00 | 1,037,024,520,000.00 | 942,750,280,000.00 | 942,750,280,000.00 | 942,750,280,000.00 | 942,750,280,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
605.8 | 605.8 | 605.8 | 605.8 | 605.8 | 605.8 | 605.8 | 605.8 | 605.8 | 598.8 | 598.8 | 598.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
386.7 | 362.2 | 286.9 | 242.8 | 174.3 | 247.8 | 208.6 | 174.7 | 203.8 | 234.6 | 184.1 | 157.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
176.9 | 286.6 | 88.1 | 88.1 | 88.1 | 207.4 | 0.3 | 0.3 | 94.6 | 188.3 | 0.2 | 0.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
209.7 | 75.5 | 198.8 | 154.6 | 86.2 | 40.4 | 208.3 | 174.4 | 109.3 | 46.4 | 184.0 | 157.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,309.1 | 3,284.1 | 3,146.6 | 3,395.2 | 3,216.2 | 3,158.6 | 3,192.1 | 2,774.0 | 2,699.1 | 2,659.8 | 2,711.3 | 2,717.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
168.6 | 94.2 | 55.8 | 85.9 | 56.5 | 51.9 | 46.2 | 89.2 | 75.4 | 58.9 | 38.9 | 70.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
79.8 | 79.8 | 81.8 | 79.6 | 97.2 | 98.4 | 110.0 | 68.3 | 68.3 | 68.3 | 68.0 | 67.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 18.3 | 18.3 | 18.3 | 16.5 | -50.3 | 14.5 | 19.0 | 16.2 | -7.4 | 32.3 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.9 | -3.6 | -1.1 | -3.9 | 3.4 | 0.7 | 7.9 | -11.9 | 7.6 | 10.4 | 2.9 | 11.1 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19.8 | -14.6 | -13.6 | -14.0 | -13.0 | -11.6 | -12.3 | -11.8 | -10.6 | -12.5 | -15.2 | -16.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
10.5 | 11.1 | 12.1 | 12.5 | 13.6 | 14.1 | 13.9 | 8.7 | 9.2 | 9.8 | 10.8 | 11.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
238.2 | 166.9 | 153.3 | 178.3 | 176.0 | 170.1 | 115.5 | 157.0 | 168.9 | 151.1 | 98.0 | 175.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-78.7 | -110.3 | 193.5 | -147.7 | -11.3 | -13.8 | -78.4 | -61.1 | 14.5 | 29.0 | 82.6 | 21.2 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-14.8 | 5.4 | -1.4 | -2.4 | 3.6 | -6.2 | -4.3 | 1.0 | -2.2 | 3.1 | -3.8 | -0.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-75.5 | 109.6 | -132.7 | 133.9 | 35.6 | -45.4 | 62.6 | 38.2 | -14.0 | -54.4 | 49.5 | -17.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.4 | 0.5 | -0.5 | 0.1 | 0.7 | 1.2 | -1.0 | 1.6 | 0.9 | 1.9 | 0.7 | -3.4 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-10.9 | -11.4 | -12.3 | -13.1 | -13.2 | -15.9 | -7.9 | -8.8 | -9.5 | -9.7 | -11.0 | -11.6 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-18.5 | -14.4 | -31.8 | -14.2 | 0.0 | -4.7 | -40.1 | 0.0 | -14.3 | -8.6 | -18.0 | -16.9 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.2 | -2.6 | -7.4 | -3.2 | -2.3 | -3.4 | -3.3 | -2.4 | -2.4 | -2.3 | -0.7 | -7.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
38.2 | 143.8 | 160.7 | 131.8 | 189.2 | 81.8 | 43.1 | 125.4 | 141.9 | 110.1 | 197.3 | 138.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.1 | — | — | — | — | — | -617.5 | -70.0 | -1.5 | -0.1 | -10.9 | -2.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-548.0 | -460.8 | -642.4 | -362.4 | -586.1 | -339.4 | -427.3 | -293.5 | -557.9 | -289.5 | -281.4 | -593.7 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
467.6 | 341.2 | 804.1 | 328.5 | 406.2 | 293.5 | 519.2 | 322.9 | 286.7 | 593.7 | 147.1 | 536.1 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
16.1 | 10.2 | 18.4 | 10.0 | 12.4 | 9.9 | 15.5 | 9.5 | 8.6 | 23.5 | 7.0 | 27.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-64.5 | -109.3 | 180.1 | -23.9 | -167.6 | -36.0 | -510.1 | -31.1 | -264.1 | 327.6 | -138.2 | -32.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 350.0 | — | 478.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-46.3 | -46.4 | -48.1 | -44.7 | -405.7 | -44.2 | -34.9 | -26.8 | -34.6 | -77.0 | -68.9 | -44.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.2 | -0.2 | -102.7 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | -49.1 | -25.7 | -0.1 | -0.0 | -0.2 | -93.3 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-46.5 | -46.6 | -150.9 | -44.8 | -55.8 | -44.3 | 394.0 | -52.5 | -34.7 | -77.0 | -69.2 | -137.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-72.7 | -12.2 | 190.0 | 63.1 | -34.2 | 1.6 | -73.0 | 41.9 | -156.9 | 360.6 | -10.0 | -31.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
493.5 | 503.9 | 315.2 | 249.5 | 282.2 | 280.5 | 108.6 | 108.6 | 108.6 | 108.6 | 754.5 | 754.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.1 | 1.8 | 2.9 | 4.2 | 1.6 | 0.1 | 2.7 | -6.2 | 2.2 | 0.6 | -0.1 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
420.7 | 493.5 | 503.9 | 315.2 | 249.5 | 282.2 | 280.5 | 350.8 | 315.1 | 469.9 | 108.6 | 118.7 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương (PVP) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PVP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+36,9%) và biên lợi nhuận (+2,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PVP cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.