Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
- P/E
- 18,17x
- P/B
- 0,84x
- EPS
- 677
- BVPS
- 14.712
- ROE
- —
- ROA
- —
- Giá thị trường
- 12.300 14-10-2026
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 184,9 | 315,9 | 300,3 | 391,1 |
| LNST | 0,4 | 2,1 | 0,4 | 18,9 |
| Biên LN ròng | 0,20% | 0,67% | 0,12% | 4,83% |
Doanh thu
185 tỷLNST
0 tỷBiên LN ròng
0,20%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
None
- Biên LN ròng
- 2,75%
- Biên gộp
- 11,72%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 12,77%
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (180,9% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
●ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,42 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 297,8 tỷ, chiếm khoảng 44,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 94,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
●Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 253,8 tỷ do capex 138,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −2,25 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 95,4 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −2,25 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,16 lần
- Khả năng trả lãi
- −2,25 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 19,2%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0%
Dòng tiền
▼Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −152,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −66,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −218,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 84,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −5,32 lần.
Sau khi chi 138,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 253,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −35,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −2,25 lần.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −35,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −5,32 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −2,25 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu trong chu kỳ kế tiếp.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,75% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −152,1 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.