← Tra cứu cổ phiếu
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
8,900
P/E44,06 lần
P/B0,76 lần
Báo cáo tài chính
PTM · CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 |
|---|---|
|
Doanh thu
|
1,304.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,304.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,137.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
166.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.6 |
|
Chi phí tài chính
|
8.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
8.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
94.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
65.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-1.4 |
|
Thu nhập khác
|
47.1 |
|
Chi phí khác
|
0.4 |
|
Lợi nhuận khác
|
46.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
45.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
35.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
35.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,122.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,122.00 |
| Item | 2025 |
|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
425.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23.2 |
|
1. Tiền
|
23.2 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.5 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.5 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
83.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
63.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
5.8 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.4 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.3 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
297.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
299.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.4 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
15.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
243.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.5 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.5 |
|
II. Tài sản cố định
|
137.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
110.6 |
|
- Nguyên giá
|
159.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48.9 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26.5 |
|
- Nguyên giá
|
26.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.1 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30.4 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30.4 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
73.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.7 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
58.4 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
668.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
198.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
198.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
6.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
10.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
5.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.9 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
142.2 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
470.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
470.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
320.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
320,000,000,000.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.1 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
150.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
114.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35.9 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.1 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
668.9 |
| Item | 2025 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
45.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
23.7 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
8.7 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
72.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
42.9 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-169.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-3.2 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-54.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-8.7 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-32.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-152.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-136.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
72.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-2.5 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-66.3 |
|
Thu từ đi vay
|
755.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-639.5 |
|
Cổ tức đã trả
|
-32.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
84.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-134.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
157.4 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
23.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
146.3 | 184.9 | 315.9 | 300.3 | 391.1 |
|
Doanh thu thuần
|
146.3 | 184.9 | 315.9 | 300.3 | 391.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
126.7 | 163.2 | 291.6 | 265.2 | 332.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
19.6 | 21.7 | 24.3 | 35.1 | 58.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
2.8 | 1.9 | 2.4 | 2.8 | 3.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.8 | 1.9 | 2.4 | 2.8 | 3.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
12.5 | 15.9 | 21.2 | 26.1 | 24.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.8 | 13.3 | 16.6 | 17.7 | 16.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-7.4 | -9.5 | -15.8 | -11.4 | 14.1 |
|
Thu nhập khác
|
12.7 | 10.4 | 18.8 | 12.0 | 9.6 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
12.6 | 10.4 | 18.5 | 12.0 | 9.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.2 | 0.9 | 2.7 | 0.5 | 23.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.0 | 0.6 | 0.6 | 0.2 | 4.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.4 | — | — | — | — |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
3.8 | 0.4 | 2.1 | 0.4 | 18.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | — | — |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
3.8 | 0.4 | 2.1 | 0.4 | 18.9 |
|
EPS cơ bản
|
116.00 | 9.00 | 66.00 | 11.00 | 591.00 |
|
EPS suy giảm
|
116.00 | 9.00 | 66.00 | 11.00 | 591.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
328.4 | 433.9 | 425.8 | 599.8 | 641.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
91.0 | 18.3 | 23.2 | 56.7 | 46.1 |
|
1. Tiền
|
91.0 | 18.3 | 23.2 | 54.7 | 46.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | 2.0 | — |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.5 | 3.3 | 2.5 | — | — |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.5 | 3.3 | 2.5 | — | — |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
80.8 | 119.3 | 83.0 | 158.7 | 164.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
55.4 | 47.7 | 63.2 | 69.2 | 73.3 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
13.5 | 6.1 | 5.8 | 68.1 | 63.5 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.3 | 65.8 | 14.4 | 21.8 | 28.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
143.2 | 274.8 | 297.8 | 354.0 | 393.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
144.6 | 276.2 | 299.2 | 355.4 | 395.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.9 | 18.1 | 19.3 | 30.4 | 36.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.3 | 3.5 | 4.1 | 6.0 | 7.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.5 | 14.6 | 15.2 | 24.4 | 29.6 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | 0.0 | — | — |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
209.8 | 227.7 | 243.1 | 155.0 | 153.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.5 | 2.6 | 2.5 | 2.6 | 2.5 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.5 | 2.6 | 2.5 | 2.6 | 2.5 |
|
II. Tài sản cố định
|
107.4 | 121.1 | 137.1 | 136.0 | 134.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80.9 | 94.6 | 110.6 | 136.0 | 134.1 |
|
- Nguyên giá
|
131.2 | 145.4 | — | — | — |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50.3 | -50.8 | — | — | — |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26.5 | 26.5 | 26.5 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
26.5 | 26.5 | — | — | — |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.1 | -0.1 | — | — | — |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30.4 | 30.4 | 30.4 | — | — |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30.4 | 30.4 | 30.4 | — | — |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
69.5 | 73.6 | 73.0 | 16.5 | 17.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.1 | 16.7 | 14.7 | 16.5 | 17.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
55.4 | 56.9 | 58.4 | — | — |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
538.2 | 661.5 | 668.9 | 754.8 | 795.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
127.9 | 190.7 | 198.5 | 286.6 | 327.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
127.4 | 190.7 | 198.5 | 286.6 | 327.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.9 | 82.0 | 31.1 | 77.0 | 39.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
6.9 | 5.9 | 6.8 | 6.8 | 7.6 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.1 | 0.0 | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
6.3 | 2.1 | 10.7 | 9.7 | 9.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
4.0 | 2.5 | 5.8 | 9.2 | 8.6 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.3 | 1.7 | 1.0 | 1.2 | 0.8 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.0 | 1.1 | 0.9 | 2.3 | 1.2 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
104.9 | 95.4 | 142.2 | 180.5 | 259.4 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.4 | — | — | — | — |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.4 | — | — | — | — |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
410.3 | 470.8 | 470.4 | 468.2 | 467.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
410.3 | 470.8 | 470.4 | 468.2 | 467.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
352.0 | 320.0 | 320.0 | 320.0 | 320.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
351,999,930,000.00 | 320,000,000,000.00 | 320,000,000,000.00 | 320,000,000,000.00 | 320,000,000,000.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
58.3 | 150.6 | 150.2 | 148.1 | 147.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
54.2 | 150.2 | 114.3 | 114.3 | 114.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.1 | 0.4 | 35.9 | 33.8 | 33.4 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | — | — |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
538.2 | 661.5 | 668.9 | 754.8 | 795.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.3 | 0.9 | 2.7 | 0.5 | 42.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
4.6 | 4.6 | 6.6 | 6.2 | 10.9 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.2 | -0.5 | -2.2 | -0.3 | -2.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.8 | 1.9 | 2.4 | 2.8 | 3.6 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.4 | 6.9 | 9.4 | 9.3 | 54.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
50.1 | -36.2 | 84.5 | 11.2 | -52.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
131.5 | 23.0 | 56.3 | 39.9 | -265.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-74.8 | 48.7 | -49.3 | 38.0 | 8.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
4.3 | 5.0 | -54.9 | 1.6 | -0.6 |
|
Lãi vay đã trả
|
-2.8 | -1.9 | -2.4 | -2.8 | -3.6 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.1 | -9.3 | 0.0 | 0.0 | -32.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
119.6 | 36.2 | 43.7 | 97.1 | -292.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.8 | -1.5 | -68.9 | -13.7 | -53.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
11.7 | 7.9 | 32.7 | 5.9 | 33.5 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-3.2 | -0.8 | -2.5 | — | — |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
7.7 | 5.6 | -38.7 | -7.8 | -19.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
31,761,930,667.00 | — | — | — | — |
|
Thu từ đi vay
|
106.8 | 58.9 | 182.9 | 139.5 | 433.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-97.3 | -105.7 | -221.2 | -218.3 | -200.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-95.9 | — | 0.0 | 0.0 | -32.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-54.7 | -46.8 | -38.4 | -78.8 | 201.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
72.7 | -4.9 | -33.4 | 10.5 | -111.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18.3 | 23.2 | 56.7 | 46.1 | 157.4 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
91.0 | 18.3 | 23.2 | 56.7 | 46.1 |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PTM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.