← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

NSC

Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 233,5 tỷ, tăng 15,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, chi phí bán hàng giảm, thu nhập tài chính tăng và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
4,91x
P/B
0,68x
EPS
12.932
BVPS
93.464
ROE
14,6%
ROA
8,8%
Giá thị trường
63.500
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NSC có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí quản lý
  2. Chi phí bán hàng
  3. Thu nhập tài chính
  4. Lợi nhuận khác
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Chi phí tài chính
  7. Thuế hoãn lại
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu362,9770,7492,7668,0368,2969,1497,3632,5
LNST41,0109,427,563,037,693,537,456,9
Biên LN ròng11,30%14,20%5,58%9,44%10,22%9,64%7,51%9,00%

Doanh thu

363 tỷ

LNST

41 tỷ

Biên LN ròng

11,30%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 10,50%, tăng 1,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
10,50%
+1,4 điểm %
Biên gộp
29,02%
−0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
15,85%
−1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 11,13%, giảm 0,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,13 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 1,1 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,22 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư tăng 229 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Cân đối tài sản

▲

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 796,5 tỷ, chiếm khoảng 30,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 254,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 35,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 30,8 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 245,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +30,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 10,5% +1,4 điểm %
Vòng quay tài sản 0,87 lần −0,13 lần
Đòn bẩy tài chính 1,66 lần +0,02 lần
ROE 15,1% +0,2 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 15,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28 lần và khả năng trả lãi đạt 5,23 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 34,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 697,4 tỷ.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,28 lần
−0,10 lần
Khả năng trả lãi
5,23 lần
−1,64 lần
Tiền mặt/Nợ vay
34,9%
+9,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲▲

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −73,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −147,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −220,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 324,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,11 lần.

Sau khi chi 24,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 468,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,4 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 246 ngày.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,50% và mở rộng thêm 1,4 điểm % so với cùng kỳ.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 245,9 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −7,0% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 10,50% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −73,6 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi