Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Tiêu cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,9 tỷ, tăng 0,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, chi phí tài chính giảm và thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 12,24x
- P/B
- 0,57x
- EPS
- 539
- BVPS
- 11.503
- ROE
- 7,1%
- ROA
- 5,7%
- Giá thị trường
- 6.600 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NQB đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Thuế
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 38,3 | 38,1 | 37,6 | 35,8 | 29,9 | 31,4 | 36,9 | 35,7 |
| LNST | 3,3 | 3,1 | 3,9 | 3,7 | 2,3 | 1,4 | 4,8 | 5,3 |
| Biên LN ròng | 8,60% | 8,06% | 10,30% | 10,30% | 7,74% | 4,59% | 12,89% | 14,90% |
Doanh thu
38 tỷLNST
3 tỷBiên LN ròng
8,60%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 9,30%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 9,30% −1,0 điểm %
- Biên gộp
- 20,19% −3,4 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 7,60% −2,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 6,7% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC gần như đi ngang ở mức 6,73%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,73 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,09 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
Cân đối tài sản
●ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 17,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,6 ngày, số ngày phải thu giảm 8,5 ngày và số ngày phải trả tăng 3,2 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE gần như đi ngang ở mức 7,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02 lần và khả năng trả lãi đạt 11,37 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 56,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 78,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 21,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,02 lần −0,04 lần
- Khả năng trả lãi
- 11,37 lần +0,65 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 78,4% +25,8 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 56,4% +11,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 29,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −23,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,42 lần.
Sau khi chi 23,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,42 lần.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,42 lần.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +11,9% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 9,30% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 29,1 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.