iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Water Utilities

NQB

CTCP Cấp nước Quảng Bình

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
6,600
P/E
10,22 lần
P/B
0,58 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về NQB

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
646
BVPS
11,283
ROE
9,1%
ROA
6,9%
Biên LN
10,8%
Vòng Quay TS
0,64 lần
Đòn bẩy VCSH
1,32 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng4838383836303137
Tăng trưởng24,1%0,6%1,4%5,0%19,7%−4,9%−14,7%3,4%
YoY32,9%28,3%21,3%2,0%0,4%0,8%−3,9%2,8%
LNSTtỷ đồng73344215
Tăng trưởng LN116,9%7,3%−20,7%5,0%59,5%60,4%−69,7%−10,6%
YoY LN94,0%42,6%113,1%−18,5%−30,6%−27,5%−37,2%−6,6%
Biên LN ròng15,0%8,6%8,1%10,3%10,3%7,7%4,6%12,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng141134129118107
Tăng trưởng5,8%3,5%9,5%10,3%
LNSTtỷ đồng131513117
Tăng trưởng LN−11,8%10,8%17,1%55,9%
Biên LN ròng9,2%11,0%10,3%9,6%6,8%

Water Utilities

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
NQB6,60010,22 lần0,58 lần64611,2839,1%6,9%10,8%0,64 lần1,32 lần
BWE42,00010,12 lần1,44 lần4,15129,07218,0%7,0%23,7%0,30 lần2,57 lần
DNW30,20010,88 lần1,38 lần2,77521,94913,4%9,7%24,7%0,39 lần1,38 lần
BWS29,50011,31 lần2,44 lần2,60812,10322,7%21,0%32,6%0,64 lần1,08 lần
DNP20,00012,59 lần0,43 lần1,58946,2043,5%1,2%2,2%0,55 lần2,98 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với NQB