← Tra cứu cổ phiếu
3,620 P/E14,09 lần P/B0,27 lần
Thống kê

NO1 · CTCP Tập đoàn 911

3,620 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+18,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−17,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,8% → 0,6%
2021→2025
EPS 257
BVPS 13,428
ROA 0,9%
Biên LN 1,2%
Vòng Quay TS 0,77 lần
Đòn bẩy VCSH 2,33 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)23212316077613227134226
Tăng trưởng88,6%−23,0%106,5%−87,4%169,6%69,9%−40,9%13,9%
YoY−62,1%−45,9%19,5%−65,8%208,7%−22,6%−32,7%−12,6%
LNST (tỷ)103113305
Tăng trưởng LN62,1%−90,7%142,7%−89,4%438,3%1163,4%−95,8%−44,2%
YoY LN−96,1%−87,2%1641,8%−70,2%57,6%−59,0%−98,1%26,0%
Biên LN ròng0,2%0,3%2,2%1,8%2,2%1,1%0,1%2,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.0788026111.325540
Tăng trưởng34,3%31,2%−53,9%145,3%
LNST (tỷ)718173915
Tăng trưởng LN−61,7%6,7%−56,6%156,4%
Biên LN ròng0,6%2,2%2,8%2,9%2,8%
Định vị

Cùng ngành — Trading Companies & Distributors

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
NO1 3,620 14,09 lần 0,27 lần 257 13,428 2,1% 0,9% 1,2% 0,77 lần 2,33 lần
THD 108,800 228,60 lần 8,27 lần 476 13,151 3,9% 3,7% 17,9% 0,21 lần 1,05 lần
TEG 5,750 52,10 lần 0,47 lần 110 12,145 0,9% 0,7% 27,3% 0,03 lần 1,24 lần
PFL 1,500 −60.00x 0,33 lần −25 4,575 −0,5% −0,3% −1,7% 0,20 lần 1,50 lần
ARM 46,800 17,26 lần 3,48 lần 2,711 13,448 20,4% 3,8% 2,1% 1,79 lần 5,39 lần