← Tra cứu cổ phiếu
7,700 P/E5,32 lần P/B0,55 lần
Thống kê

NBC · CTCP Than Núi Béo - Vinacomin

7,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+0,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−2,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,7% → 1,5%
2021→2025
EPS 1,447
BVPS 13,879
ROA 2,4%
Biên LN 2,1%
Vòng Quay TS 1,17 lần
Đòn bẩy VCSH 4,37 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)7504441.0703375557231.129348
Tăng trưởng69,2%−58,6%217,5%−39,2%−23,3%−35,9%224,8%−54,0%
YoY35,3%−38,7%−5,2%−3,0%−26,6%24,5%119,9%−61,5%
LNST (tỷ)216252510108−104
Tăng trưởng LN228,7%−74,4%1305,0%−61,2%−55,0%−90,7%−203,5%−720,0%
YoY LN359,8%−37,0%−77,1%−101,7%−73,1%−36,4%205,1%−420,8%
Biên LN ròng2,8%1,4%2,3%0,5%0,8%1,4%9,6%−30,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)2.6822.8053.2523.6112.671
Tăng trưởng−4,4%−13,7%−9,9%35,2%
LNST (tỷ)41371044746
Tăng trưởng LN10,8%−64,4%120,6%3,2%
Biên LN ròng1,5%1,3%3,2%1,3%1,7%
Định vị

Cùng ngành — Coal & Consumable Fuels

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
NBC 7,700 5,32 lần 0,55 lần 1,447 13,879 10,5% 2,4% 2,1% 1,17 lần 4,37 lần
MVB 12,300 15,57 lần 0,64 lần 790 19,128 5,5% 3,0% 2,1% 1,44 lần 1,82 lần
CST 10,300 5,88 lần 0,46 lần 1,752 22,538 7,7% 2,5% 0,9% 2,83 lần 3,05 lần
HLC 10,600 4,21 lần 0,59 lần 2,520 17,894 15,6% 4,4% 2,1% 2,06 lần 3,57 lần
TMB 42,000 7,30 lần 0,70 lần 5,757 59,712 9,8% 1,3% 0,3% 5,01 lần 7,33 lần