← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

NAW

Cấp nước Nghệ An

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 20,6 tỷ, tăng 17,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện, lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
13,45x
P/B
0,69x
EPS
550
BVPS
10.729
ROE
5,3%
ROA
2,8%
Giá thị trường
7.400
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NAW có doanh thu tăng (+16,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận khác
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí quản lý
  5. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu98,495,3105,293,979,784,689,084,0
LNST1,50,218,40,50,80,90,90,4
Biên LN ròng1,48%0,21%17,50%0,55%1,04%1,04%1,06%0,51%

Doanh thu

98 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

1,48%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+4,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,24%, tăng 4,3 điểm %. Dù Biên gộp giảm 0,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,3 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
5,24%
+4,3 điểm %
Biên gộp
22,54%
−0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
20,28%
+0,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
4,60%
+6,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 73,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 1,4% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC nhích lên 1,45%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,45 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,31 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 81 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

Cân đối tài sản

●

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,89 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 20,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 30,7 ngày, số ngày phải thu tăng 3,5 ngày và số ngày phải trả giảm 7,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 5,2% +4,3 điểm %
Vòng quay tài sản 0,53 lần +0,08 lần
Đòn bẩy tài chính 1,89 lần −0,07 lần
ROE 5,3% +4,5 điểm %

ROE tăng từ 0,8% lên 5,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 57,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,13 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,96 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 141,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 121,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,96 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,13 lần
−0,18 lần
Khả năng trả lãi
0,96 lần
+0,50 lần
Tiền mặt/Nợ vay
141,4%
+55,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
18,1%
+3,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 57,1 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 25,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 82,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5,32 lần.

Sau khi chi 12,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 97,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −6,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,96 lần.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,24% và mở rộng thêm 4,3 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 5,32 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −6,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,96 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +16,5% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 5,24% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 57,1 tỷ trong 2024.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi