iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Water Utilities

NAW

CTCP Cấp nước Nghệ An

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
7,400
P/E
12,49 lần
P/B
0,69 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về NAW

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
593
BVPS
10,706
ROE
5,7%
ROA
2,9%
Biên LN
5,2%
Vòng Quay TS
0,56 lần
Đòn bẩy VCSH
1,97 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng131989510594808589
Tăng trưởng33,2%3,2%−9,3%12,0%17,9%−5,8%−5,0%6,0%
YoY39,5%23,5%12,7%18,2%11,9%10,3%10,4%6,7%
LNSTtỷ đồng210181111
Tăng trưởng LN44,1%616,3%−98,9%3473,4%−37,9%−6,2%−6,3%121,3%
YoY LN307,0%75,5%−77,0%1850,5%20,8%−38,4%−152,1%−61,3%
Biên LN ròng1,6%1,5%0,2%17,5%0,5%1,0%1,0%1,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng374330306282133
Tăng trưởng13,4%7,7%8,6%112,6%
LNSTtỷ đồng203350
Tăng trưởng LN575,8%6,3%−42,8%941,4%
Biên LN ròng5,3%0,9%0,9%1,7%0,4%

Water Utilities

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
NAW7,40012,49 lần0,69 lần59310,7065,7%2,9%5,2%0,56 lần1,97 lần
BWE42,00010,12 lần1,44 lần4,15129,07218,0%7,0%23,7%0,30 lần2,57 lần
DNW30,20010,88 lần1,38 lần2,77521,94913,4%9,7%24,7%0,39 lần1,38 lần
BWS29,50011,31 lần2,44 lần2,60812,10322,7%21,0%32,6%0,64 lần1,08 lần
DNP20,00012,59 lần0,43 lần1,58946,2043,5%1,2%2,2%0,55 lần2,98 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với NAW