Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 26,0 tỷ, tăng 10,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 4,90x
- P/B
- 0,67x
- EPS
- 1.733
- BVPS
- 12.742
- ROE
- 14,0%
- ROA
- 2,9%
- Giá thị trường
- 8.500 13-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MTS đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.222,7 | 1.090,5 | 893,2 | 1.065,1 | 1.084,1 | 1.026,0 | 862,9 | 1.099,0 |
| LNST | 8,7 | 6,3 | 5,7 | 5,3 | 4,5 | 4,6 | 3,1 | 3,2 |
| Biên LN ròng | 0,71% | 0,57% | 0,64% | 0,50% | 0,41% | 0,45% | 0,35% | 0,29% |
Doanh thu
1.223 tỷLNST
9 tỷBiên LN ròng
0,71%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,61%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 0,61% +0,2 điểm %
- Biên gộp
- 5,17% +0,8 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 4,51% +0,9 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 0,11% +0,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Lợi nhuận khác chiếm 50,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 3,51%, mất 3,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,51 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 3,53 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 90 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
ROIC hiện 3,51% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
▼ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,23 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 111,3 tỷ, chiếm khoảng 17,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 215,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,2 ngày, số ngày phải thu tăng 11,8 ngày và số ngày phải trả tăng 8,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC tăng thêm +4,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +11,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 8,5% lên 14,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 151,3 tỷ do capex 29,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,23 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,35 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 91,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 258,3 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,23 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,35 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,23 lần +0,74 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,35 lần −1,67 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 8,8% −35,8 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 91,9% −3,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −10,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −21,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −31,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 34,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −4,68 lần.
Sau khi chi 29,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 151,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −36,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,5%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −36,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −4,68 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +4,9% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,61% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −10,3 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.