← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

MSB

Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ NGUỒN VỐN CHỊU ÁP LỰC

LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +286,1 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập lãi thuần tăng, chi phí hoạt động giảm và thu nhập dịch vụ tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/B
1,1x
ROAE
14,3%
NIM
3,4%
Lợi suất tài sản sinh lãi
6,86%
Chi phí vốn
3,46%
ROAA
1,6%
Giá thị trường
15.000
20-10-2026

Bức tranh ngân hàng

MSB đang duy trì được trạng thái tích cực hơn trong giai đoạn hiện tại. Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần tăng lên 11.641 tỷ, thu nhập dịch vụ đạt 1.584 tỷ và lợi nhuận sau thuế lên khoảng 5.877 tỷ. Trong quý 1/2026, cả thu nhập lãi thuần và thu nhập dịch vụ đều tiếp tục cải thiện, trong khi chi phí dự phòng chỉ ở mức khoảng 500 tỷ, giúp lợi nhuận quý tăng lên khoảng 1.514 tỷ. Điều này cho thấy động lực lợi nhuận hiện vẫn chủ yếu đến từ nền thu nhập lõi tốt hơn, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào yếu tố bất thường.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập lãi thuần
  2. Chi phí hoạt động
  3. Thu nhập dịch vụ
  4. Thu nhập khác
  5. Mua bán chứng khoán đầu tư
  6. Chi phí dự phòng
  7. Thuế thu nhập doanh nghiệp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Thu nhập lãi thuần3.197,53.043,62.815,32.584,82.503,83.138,92.396,52.342,0
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ+28%−3%+17%+10%+6%———
NIM3,40%3,17%3,53%3,51%3,69%3,60%——
Lãi thuần dịch vụ247,9644,4199,6491,8416,9313,3370,6369,8
Chi phí dự phòng499,6346,1490,1689,1393,1360,6558,1625,3
Lợi nhuận sau thuế1.514,21.851,21.274,21.237,51.265,61.617,0978,51.730,0
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ+20%+14%+30%−28%+6%———

Thu nhập lãi thuần

3.198 tỷ

Chi phí dự phòng

500 tỷ

LNST

1.514 tỷ

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.

01

Tín dụng có sạch không?

Chất lượng tín dụng

●

Tài sản có đang xấu đi không?

Cân bằng vốn đang chặt hơn khi LDR tăng lên 93,0%.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,37%. LDR hiện ở mức 93,0%. Tín hiệu hiện tại nên được xem như một nhịp ngắn hạn, chưa phải kết luận chắc chắn về cả chu kỳ tài sản.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

Chi phí tín dụng
0,59%
+0,0 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp
1,37%
−0,0 điểm %
LDR
93,0%
+3,6 điểm %

2026Q1

02

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

▼

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 3,46%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt. Diễn biến này cho thấy chênh lệch lãi suất đang chịu áp lực chủ yếu từ phía chi phí vốn tăng lên.

Trong kỳ, NIM đạt 3,40%, giảm −0,3 điểm % so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 6,86%, giảm −0,0 điểm %; trong khi chi phí vốn ở mức 3,46%, tăng 0,3 điểm %. Điều này cho thấy chênh lệch lãi suất đang chịu áp lực từ cả lợi suất tài sản sinh lãi suy yếu và chi phí vốn tăng lên.

Chênh lệch lãi suất đang co hẹp

Chênh lệch lãi suất đang chịu áp lực chủ yếu từ phía chi phí vốn tăng lên.

NIM
3,40%
−0,3 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi
6,86%
−0,0 điểm %
Chi phí vốn
3,46%
+0,3 điểm %

2026Q1

Cơ cấu thu nhập

▲▲

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Thu nhập hiện vẫn chủ yếu đi theo động cơ lõi, với NII đóng góp khoảng 80,6% tổng thu nhập hoạt động.

NII chiếm 80,6% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 11,0% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 4,5% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 35,3%, LNST tương đương 40,7% tổng thu nhập hoạt động.

NII / Tổng thu nhập hoạt động
80,6%
+2,7 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
11,0%
−1,5 điểm %
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
4,5%
+0,4 điểm %
Tỷ lệ chi phí/thu nhập
35,3%
−0,8 điểm %

2026Q1

03

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

▼▼

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Cấu trúc nguồn vốn đang lệch hơn về phía thị trường, khi tỷ trọng nguồn vốn thị trường đã lên 43,5% còn phần vốn khách hàng giảm bớt.

LDR ở mức 93,0%, vốn chủ sở hữu tương đương 10,7% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 56,5% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 43,5% tổng nguồn vốn chịu lãi. Dịch chuyển này cho thấy cấu trúc nguồn vốn đang bớt cân bằng hơn, vì phần vốn thị trường đang phải gánh vai trò lớn hơn trước.

Cơ cấu nguồn vốn kém thoải mái hơn

Tỷ trọng nguồn vốn thị trường đang tăng lên theo quý, cho thấy cấu trúc nguồn vốn bớt dễ chịu hơn dù chưa ở mức căng rõ rệt.

Phụ thuộc nguồn vốn thị trường

Nguồn vốn thị trường hiện chiếm 43,5% nguồn vốn chịu lãi.

LDR
93,0%
+3,6 điểm %
VCSH / TTS
10,7%
+0,2 điểm %
Tiền gửi KH
56,5%
−2,3 điểm %
Nguồn vốn thị trường
43,5%
+2,3 điểm %

2026Q1

Hiệu quả sinh lời

●

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời hiện ở trạng thái cân bằng, với ROAA đạt 1,62% và ROAE ở mức 14,33%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,72%, NIM ở mức 3,40%, chi phí tín dụng ở mức 0,59%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 500 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 35,3%, đòn bẩy bình quân khoảng 8,87 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận hiện vẫn được hỗ trợ bởi chênh lệch lãi suất tương đối ổn định, kỷ luật chi phí tốt và áp lực dự phòng chưa tăng đột biến.

ROAA
1,62%
+0,1 điểm %
ROAE
14,33%
+0,1 điểm %
LNST / TSSLBQ
1,72%
+0,1 điểm %
Dự phòng quý
500 tỷ
+44,3% QoQ

2026Q1

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

MSB duy trì lợi nhuận trong quý 1/2026, nhưng áp lực nguồn vốn đang tăng. LDR ở mức 93,01%, trong khi tỷ trọng nguồn vốn thị trường đạt 43,54%. Câu chuyện kỳ này nằm ở độ bền của cấu trúc nguồn vốn. Nếu LDR tiếp tục tăng và ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường, áp lực có thể dần truyền sang biên lãi thuần và khả năng sinh lời trong các kỳ sau.

  • LDR ở mức 93,01%, vượt ngưỡng 80,00% được xem là vùng cần theo dõi trong ngành. Đây là chỉ báo chính cho thấy dư địa nguồn vốn đang thu hẹp.
  • Tỷ trọng giấy tờ có giá và vay liên ngân hàng đạt 43,54%. Đây là nhóm nguồn vốn có chi phí cao hơn và kém ổn định hơn so với tiền gửi khách hàng.
  • MSB đang ở giai đoạn câu chuyện về độ bền quan trọng hơn kết quả của một quý riêng lẻ. Quyết định phân bổ vốn nên được nhìn trên khung 12-18 tháng, đủ để đánh giá liệu ban lãnh đạo có tái xây dựng được nền tảng tiền gửi khách hàng hay không.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi mức độ ổn định của chi phí tín dụng và khả năng duy trì bộ đệm dự phòng trong các quý tới.

  2. Theo dõi xem tỷ trọng nguồn vốn thị trường có còn tăng thêm hay không, vì cấu trúc nguồn vốn đang bớt thoải mái hơn qua từng quý.

  3. Theo dõi xem nguồn thu lõi có tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong khi thu nhập phí vẫn mở rộng theo hướng bền vững hay không.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi