← Tra cứu cổ phiếu
19,150 P/B1,0 lần
Thống kê

MBB · Ngân hàng TMCP Quân đội

19,150 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Thu nhập lãi thuần
+25,4%
so 2024
LNST
+19,3%
so 2024
Lợi suất tài sản sinh lãi 7,64%
Chi phí vốn 3,57%
ROAA 2,0%
NII / Tổng thu nhập hoạt động 81,3%
LDR 101,1%
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Thu nhập lãi thuần (tỷ)16.89414.91314.55512.99112.37211.69211.14210.417
YoY NII36,5%27,5%30,6%24,7%17,5%29,0%
NIM4,1%4,1%3,9%4,2%4,2%4,4%4,2%
Dịch vụ (tỷ)1.8061.7092.1011.3271.9161.2351.181888
Dự phòng (tỷ)4.2473.4552.1693.8024.7862.9863.2241.640
LNST (tỷ)8.4457.7038.9035.8006.0056.6756.3825.843
YoY LN40,6%15,4%39,5%−0,7%−1,6%44,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2024 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024
Thu nhập lãi thuần (tỷ)51.61041.152
NIM3,9%3,8%
Dịch vụ (tỷ)6.5794.368
Dự phòng (tỷ)13.7449.577
LNST (tỷ)27.38322.951
Định vị

Cùng ngành — Commercial Banks

Kỳ 2026Q2
Mã P/B ROAE NIM Lợi suất tài sản sinh lãi Chi phí vốn ROAA NII / Tổng thu nhập hoạt động LDR
MBB 19,150 1,0 lần 21,1% 4,1% 7,64% 3,57% 2,0% 81,3% 101,1%
TCB 32,500 1,2 lần 15,5% 3,8% 7,28% 3,52% 2,3% 71,1% 95,6%
VPB 23,000 1,0 lần 17,4% 5,3% 9,83% 4,52% 2,3% 77,7% 126,4%
HDB 28,050 1,6 lần 24,6% 4,2% 9,33% 5,09% 2,1% 80,3% 83,2%
ACB 21,000 1,1 lần 16,8% 2,9% 7,02% 4,08% 1,6% 82,7% 95,1%