01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2023Q4
- Giá thị trườngCập nhật 24-06-2026
- 500,000
- P/E
- −3,086.42x
- P/B
- 70,54 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về LUT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −162
- BVPS
- 7,089
- ROE
- −1,8%
- ROA
- −0,5%
- Biên LN
- −11,6%
- Vòng Quay TS
- 0,04 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,20 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2023Q4 | 2023Q3 | 2023Q2 | 2023Q1 | 2022Q4 | 2022Q3 | 2022Q2 | 2022Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 33 |
| Tăng trưởng | −100,0% | −37,7% | −24,4% | |||||
| YoY | −100,0% | −100,0% | −100,0% | −100,0% | −18,4% | 64,1% | ||
| LNSTtỷ đồng | −1 | −1 | −1 | −1 | −0 | −1 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 17,4% | −26,3% | 10,0% | 30,9% | −64,0% | −4175,4% | −75,9% | −81,2% |
| YoY LN | 24,6% | −61,8% | −2211,0% | −563,0% | −166,4% | −414,9% | 45,1% | −279,0% |
| Biên LN ròng | 0,2% | 0,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 54 | 118 | 253 |
| Tăng trưởng | −100,0% | −54,3% | −53,6% | |
| LNSTtỷ đồng | −2 | −75 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −96,8% | −6566,5% | 1377,3% | |
| Biên LN ròng | −139,3% | 1,0% | 0,0% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2023Q4
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LUT500,000 | −3,086.42x | 70,54 lần | −162 | 7,089 | −1,8% | −0,5% | −11,6% | 0,04 lần | 3,20 lần |
| VCG15,050 | 2,39 lần | 0,78 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,550 | 6,37 lần | 0,83 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD63,200 | 9,00 lần | 0,75 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn