← Tra cứu cổ phiếu
800,000
P/E-3,478.26x
P/B-378.24x
Thống kê
LMH · CTCP Quốc Tế Holding
800,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2025Q3
P/E
−3,478.26x
P/B
−378.24x
ROE
11,6%
Biên LN ròng
−189,7% → −129,6%
2020→2023
EPS
−230
BVPS
−2,115
ROA
−5,7%
Biên LN
−36,8%
Vòng Quay TS
0,08 lần
Đòn bẩy VCSH
−10.81x
Theo thời gian
Chuỗi quý
2025Q3 → 2023Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2024Q2 | 2024Q1 | 2023Q4 | 2023Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | |||
| Tăng trưởng | −100,0% | 113,5% | −36,3% | |||||
| YoY | −100,0% | −100,0% | −100,0% | −43,7% | 136,4% | |||
| LNST (tỷ) | −1 | −1 | −1 | −2 | −2 | −1 | 0 | −0 |
| Tăng trưởng LN | −0,6% | 0,7% | −7,0% | −0,8% | 12,6% | −422,8% | −190,1% | −55,3% |
| YoY LN | −7,8% | 4,6% | −435,3% | 224,8% | 46,5% | 1730,3% | −98,4% | −242,1% |
| Biên LN ròng | 3,9% | −9,2% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2024 → 2020 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 0 | 55 | 25 | 0 | 39 |
| Tăng trưởng | −100,0% | 115,6% | 39181,4% | −99,8% | |
| LNST (tỷ) | −6 | −71 | −22 | −0 | −74 |
| Tăng trưởng LN | −91,6% | 218,7% | 502117,6% | −100,0% | |
| Biên LN ròng | −129,6% | −87,7% | −6,9% | −189,7% |
Định vị
Cùng ngành — Distributors
Kỳ 2025Q3| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LMH 800,000 | −3,478.26x | −378.24x | −230 | −2,115 | 11,6% | −5,7% | −36,8% | 0,08 lần | −10.81x |
| HHS 9,000 | 44,55 lần | 0,23 lần | 202 | 38,660 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW 47,400 | 10,10 lần | 2,79 lần | 4,695 | 16,983 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP 6,800 | 8,30 lần | 0,56 lần | 819 | 12,165 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD 12,200 | 3,37 lần | 3,621 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích LMH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.