← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
800,000
P/E-3,478.26x
P/B-378.24x
Báo cáo tài chính
LMH · CTCP Quốc Tế Holding
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
0.0 | 54.7 | 25.4 | 0.1 | 39.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
0.0 | 54.7 | 25.4 | 0.1 | 39.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.0 | 53.0 | 23.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.0 | 1.7 | 2.4 | 0.1 | 4.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 1.4 | 0.0 | 0.7 |
|
Chi phí tài chính
|
5.6 | 2.5 | 5.5 | -0.0 | -14.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.2 | 2.5 | 5.5 | 0.0 | -13.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.4 | 66.9 | 20.5 | -0.1 | -48.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-5.9 | -67.7 | -22.2 | -0.0 | -56.9 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 3.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | -3.1 | 0.0 | 0.0 | -17.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-5.9 | -70.8 | -22.2 | -0.0 | -74.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-5.9 | -70.8 | -22.2 | -0.0 | -74.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-5.9 | -70.8 | -22.2 | -0.0 | -74.2 |
|
EPS cơ bản
|
-379.00 | -2,764.00 | -867.00 | -0.17 | -2,896.00 |
|
EPS suy giảm
|
-231.08 | -2,764.00 | -867.00 | -0.17 | 0.00 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
103.0 | 103.5 | 184.3 | 463.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.3 | 4.9 | 1.3 | 3.7 |
|
1. Tiền
|
27.3 | 3.6 | 1.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 1.3 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.9 | 27.8 | 79.0 | 319.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
119.9 | 119.9 | 127.2 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
91.0 | 91.1 | 91.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.2 | 6.2 | 6.2 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27.6 | 50.5 | 27.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-239.7 | -239.7 | -173.3 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
69.8 | 69.8 | 103.0 | 127.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
69.8 | 69.8 | 103.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.9 | 0.9 | 1.0 | 11.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
103.0 | 103.5 | 184.3 | 463.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
152.8 | 147.5 | 157.4 | 325.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
152.8 | 147.5 | 157.4 | 325.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
87.7 | 87.9 | 94.8 | 119.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
4.3 | 4.3 | 20.6 | 170.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.5 | 1.4 | 1.4 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 10.6 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
35.4 | 29.9 | 5.5 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23.8 | 23.8 | 24.4 | 23.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
-49.9 | -44.0 | 26.9 | 138.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-49.9 | -44.0 | 26.9 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
256.3 | 256.3 | 256.3 | 138.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-306.2 | -300.3 | -229.4 | -118.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-300.3 | -229.4 | -207.2 | -105.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5.9 | -70.8 | -22.2 | -12.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
103.0 | 103.5 | 184.3 | 463.1 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-5.9 | -70.8 | -22.2 | -0.0 | -74.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | 66.4 | 19.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -1.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.2 | 2.5 | 5.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2.7 | -1.9 | 1.6 | 1.6 | -19.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
23.0 | -15.3 | -8.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.0 | 33.2 | 9.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
2.2 | -11.8 | -28.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
22.4 | 4.2 | -25.6 | -0.2 | 18.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 36.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 | 0.0 | 25.0 | 0.0 | 13.3 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 25.0 | 0.2 | 50.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
0.0 | -0.6 | -0.1 | 0.0 | -69.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.0 | -0.6 | 0.5 | 0.0 | -69.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
22.4 | 3.6 | -0.1 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.9 | 1.3 | 1.4 | 0.0 | 3.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.3 | 4.9 | 1.3 | 3.7 | 0.0 |
| Item | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 11.0 | 5.2 | 8.1 | 30.4 | 19.6 | 2.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 11.0 | 5.2 | 8.1 | 30.4 | 19.6 | 2.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 10.0 | 5.2 | 7.6 | 30.2 | 15.0 | 1.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.1 | -0.0 | 0.5 | 0.2 | 4.6 | 0.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.8 | 0.8 | 1.4 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.5 | 0.5 | 1.4 | 1.4 | 2.6 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.0 | 0.8 | 0.5 | 0.5 | 1.4 | 1.4 | 2.6 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-0.9 | -0.9 | -1.4 | -0.9 | -1.0 | -0.8 | 0.4 | -0.6 | -1.1 | -1.5 | 1.6 | 0.3 |
|
Thu nhập khác
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 1.4 | 25.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.6 | 0.6 | — | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.6 | -0.6 | — | -0.6 | -0.6 | -0.6 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 1.4 | 25.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.5 | -1.6 | -1.4 | 0.4 | -0.5 | -1.1 | -0.1 | 26.6 | 0.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.5 | -1.6 | -1.4 | 0.4 | -0.5 | -1.1 | -0.1 | 26.6 | 0.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.5 | -1.6 | -1.4 | 0.4 | -0.5 | -1.1 | -0.1 | 26.6 | 0.3 |
|
EPS cơ bản
|
-57.00 | -57.00 | -56.00 | -60.00 | -61.00 | -54.00 | 17.00 | -19.00 | -42.00 | -3.00 | 1,040.00 | 13.00 |
|
EPS suy giảm
|
-57.00 | -57.00 | -56.00 | -60.00 | -61.00 | -54.04 | 17.00 | -19.00 | -42.00 | -3.00 | 1,039.54 | 13.08 |
| Item | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
102.8 | 102.9 | 103.0 | 103.0 | 103.1 | 103.4 | 174.6 | 174.4 | 171.6 | 171.4 | 237.6 | 211.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.2 | 27.3 | 27.3 | 26.9 | 4.5 | 4.9 | 3.9 | 5.3 | 1.4 | 23.9 | 1.3 | 1.5 |
|
1. Tiền
|
25.9 | 26.0 | 26.0 | 25.6 | 3.2 | 3.6 | 2.6 | 5.3 | 1.4 | 23.9 | 1.3 | 1.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.9 | 4.9 | 4.9 | 5.3 | 27.8 | 27.8 | 99.9 | 94.9 | 96.4 | 73.6 | 129.2 | 94.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
119.9 | 119.9 | 119.9 | 119.9 | 119.9 | 119.9 | 120.8 | 120.5 | 122.0 | 121.8 | 128.2 | 123.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
91.0 | 91.0 | 91.0 | 91.0 | 91.0 | 91.1 | 91.1 | 91.1 | 91.1 | 91.0 | 91.0 | 91.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 | 6.2 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27.6 | 27.6 | 27.6 | 28.0 | 50.5 | 50.5 | 50.5 | 50.5 | 50.5 | 27.9 | 32.6 | 28.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-239.7 | -239.7 | -239.7 | -239.7 | -239.7 | -239.7 | -173.3 | -173.3 | -173.3 | -173.3 | -128.9 | -153.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 73.2 | 72.9 | 72.9 | 106.0 | 113.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 69.8 | 73.2 | 72.9 | 72.9 | 106.0 | 113.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.1 | 1.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.1 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
102.8 | 102.9 | 103.0 | 103.0 | 103.1 | 103.4 | 174.6 | 174.4 | 171.6 | 171.4 | 237.6 | 211.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
157.0 | 155.7 | 154.3 | 151.4 | 150.0 | 148.8 | 152.1 | 151.6 | 147.4 | 144.6 | 161.8 | 162.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
157.0 | 155.7 | 154.3 | 151.4 | 150.0 | 148.8 | 152.1 | 151.6 | 147.4 | 144.6 | 161.2 | 161.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
87.8 | 87.8 | 87.8 | 87.8 | 87.7 | 87.9 | 87.9 | 90.4 | 86.5 | 86.6 | 96.0 | 99.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 7.3 | 8.5 | 8.5 | 21.4 | 25.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.5 | 1.4 | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 7.8 | 10.7 | 8.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.6 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
39.6 | 38.2 | 36.8 | 34.0 | 32.6 | 31.2 | 29.9 | 28.4 | 27.0 | 16.5 | 3.2 | 3.2 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23.8 | 23.8 | 23.8 | 23.8 | 23.8 | 23.8 | 23.8 | 23.8 | 23.8 | 23.8 | 23.8 | 23.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
-54.2 | -52.8 | -51.3 | -48.5 | -46.9 | -45.3 | 22.4 | 22.8 | 24.2 | 26.8 | 75.7 | 49.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-54.2 | -52.8 | -51.3 | -48.5 | -46.9 | -45.3 | 22.4 | 22.8 | 24.2 | 26.8 | 75.7 | 49.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
256.3 | 256.3 | 256.3 | 256.3 | 256.3 | 256.3 | 256.3 | 256.3 | 256.3 | 256.3 | 256.3 | 256.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 | 256,299,950,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-310.5 | -309.1 | -307.6 | -304.8 | -303.2 | -301.6 | -233.9 | -233.5 | -232.1 | -229.5 | -180.6 | -207.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-306.2 | -306.2 | -306.2 | -300.3 | -300.3 | -300.3 | -229.4 | -229.4 | -229.4 | -229.4 | -205.7 | -205.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-4.3 | -2.9 | -1.4 | -4.5 | -3.0 | -1.4 | -4.4 | -4.1 | -2.7 | -0.1 | 25.1 | -1.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
102.8 | 102.9 | 103.0 | 103.0 | 103.1 | 103.4 | 174.6 | 174.4 | 171.6 | 171.4 | 237.6 | 211.1 |
| Item | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.5 | -1.6 | -1.4 | -66.8 | -1.4 | -2.6 | -0.1 | -20.7 | 0.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 66.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 19.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 2.1 | -1.0 | 0.0 | 1.4 | 3.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | 0.0 | -1.6 | 1.6 | -0.6 | 0.6 | 1.4 | -1.4 | -161.2 | 161.2 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1.4 | -1.4 | -1.4 | -0.7 | -2.4 | 1.0 | 1.1 | -1.7 | -1.2 | -0.1 | -158.9 | 161.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
0.0 | -0.0 | -0.0 | 22.5 | 0.0 | 0.0 | 3.1 | -2.2 | -21.6 | 5.4 | -2.6 | -3.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.4 | -0.4 | 0.0 | 30.1 | 10.9 | -2.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
1.3 | 1.4 | 1.4 | 0.6 | 2.1 | -1.1 | -5.7 | 5.9 | 0.2 | -12.2 | 137.2 | -170.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -10.5 | 10.6 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | 45.4 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.2 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | -0.4 | 0.0 | 0.0 | -2.4 | 2.4 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-0.1 | -0.1 | -0.0 | 22.4 | -0.3 | -0.1 | -0.3 | 3.9 | -22.5 | 23.2 | -24.2 | -3.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 25.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | -22.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 23.6 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.6 | -0.1 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.6 | 0.4 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-0.1 | -0.1 | -0.0 | 22.4 | -0.3 | -0.1 | -0.3 | 3.9 | -22.5 | 22.6 | -0.2 | -3.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
27.3 | 27.3 | 27.3 | 4.9 | 4.9 | 4.9 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.2 | 27.3 | 27.3 | 26.9 | 4.5 | 4.9 | 4.9 | 5.3 | 1.4 | 23.9 | 1.3 | 1.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Quốc Tế Holding (LMH) mà bạn nên biết
Q3/2025
Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), LMH đang suy giảm đồng thời doanh thu (−82,6%) và biên lợi nhuận (−46,8 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích LMH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.