← Tra cứu cổ phiếu
2,900 P/E33,72 lần P/B0,21 lần
Thống kê

LIG · CTCP Licogi 13

2,900 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+18,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−10,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,0% → 0,7%
2021→2025
EPS 86
BVPS 13,781
ROA 0,1%
Biên LN 0,2%
Vòng Quay TS 0,74 lần
Đòn bẩy VCSH 5,79 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1.8351.2491.2821.2311.5886381.466701
Tăng trưởng46,9%−2,6%4,1%−22,5%148,8%−56,5%109,1%−31,1%
YoY15,5%95,6%−12,6%75,5%56,1%13,0%4,0%−25,3%
LNST (tỷ)−3−31785011
Tăng trưởng LN−2,9%−118,9%115,1%58,6%1237,8%−68,3%33,4%−185,4%
YoY LN−162,6%−962,3%1345,5%796,3%−582,4%−67,9%775,9%−86,0%
Biên LN ròng−0,2%−0,3%1,4%0,7%0,3%0,1%0,1%0,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)4.6623.6953.3212.9662.395
Tăng trưởng26,2%11,3%12,0%23,8%
LNST (tỷ)3163948
Tăng trưởng LN409,0%132,3%−71,1%−81,0%
Biên LN ròng0,7%0,2%0,1%0,3%2,0%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
LIG 2,900 33,72 lần 0,21 lần 86 13,781 0,7% 0,1% 0,2% 0,74 lần 5,79 lần
VCG 13,450 2,14 lần 0,70 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 4,96 lần 0,79 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 6,71 lần 0,88 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,27 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần