← Tra cứu cổ phiếu
6,340 P/E8,43 lần P/B0,49 lần
Thống kê

LCG · CTCP Lizen

6,340 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+9,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−5,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
8,6% → 5,0%
2021→2025
EPS 752
BVPS 12,815
ROA 2,3%
Biên LN 5,1%
Vòng Quay TS 0,45 lần
Đòn bẩy VCSH 2,53 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)8223411.276566732428804654
Tăng trưởng140,9%−73,3%125,6%−22,7%70,9%−46,7%23,0%−15,1%
YoY12,3%−20,3%58,7%−13,5%−5,0%37,8%−3,5%37,0%
LNST (tỷ)3615604031203737
Tăng trưởng LN133,9%−74,1%48,9%30,1%51,3%−44,5%0,2%−17,8%
YoY LN17,2%−24,2%62,8%9,6%−30,8%40,1%−42,2%51,5%
Biên LN ròng4,4%4,5%4,7%7,1%4,2%4,7%4,6%5,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)3.0022.8172.0081.0062.120
Tăng trưởng6,6%40,3%99,6%−52,6%
LNST (tỷ)149120102194183
Tăng trưởng LN23,9%18,6%−47,7%6,1%
Biên LN ròng5,0%4,3%5,1%19,3%8,6%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
LCG 6,340 8,43 lần 0,49 lần 752 12,815 5,7% 2,3% 5,1% 0,45 lần 2,53 lần
VCG 13,450 2,14 lần 0,70 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 4,96 lần 0,79 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 6,71 lần 0,88 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,27 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần