← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
6,340
P/E8,43 lần
P/B0,49 lần
Báo cáo tài chính
LCG · CTCP Lizen
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
3,002.0 | 2,817.1 | 2,007.9 | 1,005.8 | 2,120.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
3,002.0 | 2,817.1 | 2,007.9 | 1,005.8 | 2,120.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,697.6 | 2,473.3 | 1,722.8 | 876.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
304.4 | 343.9 | 285.2 | 128.9 | 431.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.9 | 34.5 | 13.9 | 276.3 | 15.5 |
|
Chi phí tài chính
|
75.3 | 67.2 | 57.5 | 69.4 | -107.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
73.6 | 62.1 | 50.6 | 68.4 | -106.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
36.3 | 5.6 | -0.5 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -16.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
100.7 | 158.3 | 107.3 | 79.0 | -84.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
171.7 | 158.4 | 133.7 | 256.8 | 237.8 |
|
Thu nhập khác
|
8.5 | 2.6 | 6.5 | 3.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.5 | 2.7 | 4.9 | 13.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
7.0 | -0.1 | 1.6 | -10.7 | -8.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
178.7 | 158.3 | 135.3 | 246.1 | 229.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
39.8 | 50.3 | 40.7 | 49.7 | -46.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-10.3 | -12.5 | -7.0 | 2.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
149.2 | 120.5 | 101.6 | 194.3 | 183.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.9 | -1.0 | -2.0 | 2.3 | -1.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
150.1 | 121.5 | 103.6 | 192.0 | 184.1 |
|
EPS cơ bản
|
683.00 | 603.00 | 519.00 | 835.00 | 1,540.00 |
|
EPS suy giảm
|
683.00 | 603.00 | 519.00 | 835.00 | 1,055.49 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,854.0 | 4,607.2 | 4,819.6 | 3,869.6 | 3,690.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
989.7 | 359.6 | 732.0 | 100.9 | 256.1 |
|
1. Tiền
|
534.8 | 265.1 | 484.9 | 32.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
454.9 | 94.5 | 247.0 | 68.9 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.0 | 11.0 | 31.2 | 24.4 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.0 | 11.0 | 31.2 | 24.4 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,816.7 | 2,120.3 | 2,539.7 | 2,420.7 | 2,248.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,008.7 | 1,587.8 | 1,801.8 | 1,852.6 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
601.6 | 389.0 | 433.7 | 258.1 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
44.2 | 35.3 | 69.9 | 63.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
443.4 | 358.5 | 386.5 | 368.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-281.2 | -250.3 | -152.2 | -121.2 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,983.2 | 2,055.6 | 1,467.5 | 1,183.6 | 844.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,983.2 | 2,055.6 | 1,491.7 | 1,183.6 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | -24.2 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
63.4 | 60.8 | 49.3 | 140.1 | 82.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.6 | 0.0 | 1.7 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
21.1 | 57.8 | 44.6 | 137.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
40.7 | 2.9 | 3.0 | 2.9 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,713.3 | 1,412.7 | 1,159.5 | 1,178.3 | 2,137.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
166.2 | 73.1 | 53.0 | 38.5 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 36.1 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
166.2 | 73.1 | 53.0 | 38.5 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
389.1 | 447.2 | 387.4 | 270.6 | 1,247.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
59.3 | 91.9 | 130.6 | 165.4 | 1,146.9 |
|
- Nguyên giá
|
670.7 | 564.6 | 551.0 | 506.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-611.4 | -472.7 | -420.4 | -341.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
329.8 | 355.3 | 256.8 | 105.1 | 100.8 |
|
- Nguyên giá
|
471.9 | 522.3 | 347.1 | 168.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-142.1 | -167.0 | -90.3 | -63.7 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.2 |
|
- Nguyên giá
|
10.3 | 10.3 | 10.3 | 10.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.3 | -10.3 | -10.3 | -10.2 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
92.1 | 76.4 | 76.4 | 76.5 | 74.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
92.1 | 76.4 | 76.4 | 76.5 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
960.9 | 738.2 | 577.6 | 759.7 | 702.8 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
861.1 | 627.1 | 96.3 | 250.6 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
107.1 | 107.1 | 485.6 | 485.6 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-7.3 | -7.7 | -6.1 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 11.6 | 1.9 | 23.5 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
105.0 | 77.7 | 65.1 | 33.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44.6 | 27.2 | 27.1 | 0.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
59.1 | 47.8 | 33.8 | 26.8 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 76.5 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
1.4 | 2.8 | 4.2 | 6.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,567.3 | 6,019.9 | 5,979.1 | 5,047.8 | 5,828.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,785.5 | 3,428.8 | 3,440.9 | 2,464.8 | 3,437.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,666.7 | 3,255.5 | 3,287.7 | 2,280.4 | 2,586.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
557.7 | 757.9 | 711.7 | 584.8 | 763.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1,984.9 | 979.3 | 1,336.4 | 388.1 | 600.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
39.9 | 78.5 | 43.8 | 99.8 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
37.1 | 41.7 | 19.7 | 12.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
866.7 | 307.7 | 393.6 | 631.9 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
31.4 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
120.0 | 192.6 | 203.8 | 153.5 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
989.0 | 838.4 | 519.8 | 358.4 | 229.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
39.9 | 58.1 | 58.9 | 52.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
118.9 | 173.2 | 153.3 | 184.4 | 850.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 89.4 | 89.4 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.5 | 0.8 | 1.1 | 21.5 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
111.6 | 170.9 | 151.9 | 73.3 | 742.7 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6.8 | 1.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,781.7 | 2,591.1 | 2,538.2 | 2,583.0 | 2,390.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,781.7 | 2,591.1 | 2,538.2 | 2,583.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,086.0 | 1,950.9 | 1,916.4 | 1,916.4 | 2,390.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,086,024,670,000.00 | 1,950,911,700,000.00 | 1,916,411,700,000.00 | 1,916,411,700,000.00 | 1,744,048,240,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
93.5 | 93.5 | 93.7 | 93.7 | 93.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
119.2 | 119.2 | 119.2 | 119.2 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
422.2 | 407.6 | 387.8 | 426.8 | 393.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
272.1 | 286.1 | 284.2 | 234.8 | 208.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
150.1 | 121.5 | 103.6 | 192.0 | 184.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
79.6 | 38.7 | 39.8 | 45.7 | 59.7 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,567.3 | 6,019.9 | 5,979.1 | 5,047.8 | 5,828.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
178.7 | 158.3 | 135.3 | 246.1 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
113.4 | 129.0 | 108.8 | 99.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
30.6 | 80.6 | 61.4 | 11.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.1 | -2.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-43.4 | -5.8 | -10.0 | -267.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
73.6 | 62.1 | 50.6 | 69.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
352.8 | 424.3 | 343.7 | 158.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-721.6 | -580.3 | -60.2 | -205.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
72.4 | -621.8 | -127.0 | -355.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
1,327.4 | 318.2 | 678.0 | -333.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-18.9 | 1.6 | -28.4 | 0.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-79.3 | -59.7 | -50.9 | -68.8 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-75.6 | -16.1 | -25.7 | -118.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-21.8 | 3.6 | -2.8 | -1.5 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
835.4 | -530.2 | 726.8 | -924.1 | 298.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-53.8 | -13.6 | -14.2 | -20.8 | -1.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.4 | 0.9 | 0.5 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-8.9 | -213.3 | -905.9 | -578.0 | -313.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
27.6 | 249.7 | 738.6 | 741.2 | 88.6 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-273.4 | -162.5 | 0.0 | -0.5 | -0.1 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 13.6 | 136.5 | 516.8 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
11.8 | 8.5 | 5.9 | 3.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-296.6 | -117.6 | -38.8 | 663.2 | -223.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 34,500,000,000.00 | 0.00 | 1,371,000,000.00 | 479,377,670,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
2,328.8 | 1,861.9 | 976.9 | 737.3 | 664.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-2,119.1 | -1,396.0 | -835.4 | -596.7 | -1,105.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-118.4 | -128.3 | -65.6 | -36.3 | -22.4 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | -96.7 | -132.7 | -0.0 | -76.8 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
91.3 | 275.4 | -56.9 | 105.6 | -60.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
630.1 | -372.4 | 631.1 | -155.3 | -41.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
359.6 | 732.0 | 100.9 | 256.1 | 242.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
989.7 | 359.6 | 732.0 | 100.9 | 256.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
822.1 | 341.3 | 1,276.2 | 565.7 | 731.9 | 428.3 | 804.3 | 654.1 | 770.3 | 310.7 | 833.3 | 477.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
822.1 | 341.3 | 1,276.2 | 565.7 | 731.9 | 428.3 | 804.3 | 654.1 | 770.3 | 310.7 | 833.3 | 477.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
746.0 | 305.1 | 1,173.5 | 506.1 | 648.5 | 373.7 | 682.2 | 558.4 | 705.6 | 261.7 | 664.0 | 418.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
76.2 | 36.2 | 102.6 | 59.5 | 83.4 | 54.7 | 122.1 | 95.7 | 64.7 | 49.1 | 169.4 | 58.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.2 | 6.1 | 4.4 | 0.1 | 0.5 | 2.9 | 4.4 | 1.0 | 26.1 | 2.0 | 3.7 | 2.2 |
|
Chi phí tài chính
|
25.3 | 17.9 | 21.1 | 21.4 | 18.7 | 18.0 | 22.5 | 16.4 | 18.0 | 12.8 | 7.5 | 14.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
25.3 | 17.9 | 17.0 | 21.4 | 18.7 | 18.0 | 18.1 | 16.4 | 14.6 | 12.7 | 7.4 | 14.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
9.3 | 9.5 | 27.7 | 5.3 | 4.7 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.3 | 16.7 | 44.6 | 5.5 | 31.7 | 15.0 | 49.5 | 36.0 | 16.5 | 19.7 | 78.7 | 16.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
43.0 | 17.3 | 69.1 | 38.1 | 38.1 | 24.6 | 54.5 | 44.3 | 56.3 | 18.6 | 86.8 | 30.3 |
|
Thu nhập khác
|
0.7 | 0.7 | 0.3 | 7.3 | 0.2 | 0.7 | 0.4 | -0.0 | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 1.2 |
|
Chi phí khác
|
0.8 | 0.7 | 0.0 | 0.8 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 1.1 | 0.1 | 0.4 | 1.7 | 1.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | 0.0 | 0.3 | 6.5 | -0.1 | 0.4 | 0.2 | -1.1 | 0.1 | -0.0 | -1.4 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
43.0 | 17.3 | 69.3 | 44.6 | 38.0 | 25.0 | 54.7 | 43.1 | 56.4 | 18.6 | 85.4 | 30.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.4 | 2.1 | 17.1 | 5.4 | 10.9 | 5.0 | 16.8 | 11.1 | 11.9 | 4.9 | 29.3 | 6.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.5 | -0.3 | -7.4 | -0.9 | -3.6 | -0.4 | 1.3 | -4.5 | 0.0 | -0.8 | -7.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
36.1 | 15.4 | 59.6 | 40.1 | 30.8 | 20.3 | 36.6 | 36.5 | 44.5 | 14.5 | 63.3 | 24.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.5 | -0.2 | -0.6 | -0.1 | -0.1 | 0.3 | -1.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | -1.5 | -0.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
36.6 | 15.6 | 60.3 | 40.1 | 30.8 | 20.0 | 37.7 | 36.4 | 44.5 | 14.5 | 64.8 | 25.1 |
|
EPS cơ bản
|
177.00 | 75.00 | 292.00 | 208.00 | 160.00 | 104.00 | 195.00 | 189.00 | 234.00 | 77.00 | 342.00 | 132.00 |
|
EPS suy giảm
|
175.28 | 74.68 | 288.87 | 205.58 | 158.07 | 102.73 | 193.08 | 186.75 | 227.91 | 75.73 | 338.06 | 130.79 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,851.4 | 5,336.7 | 5,757.4 | 4,432.9 | 4,456.7 | 4,463.2 | 4,639.9 | 4,536.6 | 4,633.5 | 4,543.1 | 4,852.8 | 4,031.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
927.8 | 673.2 | 964.0 | 256.5 | 72.1 | 60.5 | 374.3 | 204.3 | 341.2 | 451.6 | 670.9 | 78.2 |
|
1. Tiền
|
752.3 | 463.8 | 534.0 | 55.2 | 66.1 | 34.5 | 265.1 | 156.5 | 288.4 | 368.9 | 484.9 | 28.2 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
175.5 | 209.4 | 430.0 | 201.3 | 6.0 | 26.0 | 109.3 | 47.8 | 52.7 | 82.7 | 186.0 | 50.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.9 | 43.6 | 1.5 | 1.0 | 13.8 | 20.8 | 17.2 | 208.5 | 16.5 | 26.5 | 64.6 | 67.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.1 | 46.7 | 1.5 | 1.0 | 13.8 | 20.8 | 17.2 | 208.5 | 16.5 | 26.5 | 64.6 | 67.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
|
-3.1 | -3.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,399.2 | 2,534.1 | 2,812.7 | 1,935.1 | 2,031.5 | 2,050.8 | 1,919.5 | 2,075.5 | 2,367.8 | 2,284.6 | 2,749.9 | 2,501.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,643.0 | 1,724.0 | 2,007.0 | 1,377.6 | 1,359.6 | 1,330.8 | 1,341.4 | 1,284.9 | 1,525.3 | 1,529.7 | 2,028.5 | 1,835.3 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
676.8 | 651.1 | 588.2 | 257.4 | 333.9 | 456.8 | 396.7 | 467.3 | 515.0 | 430.2 | 517.4 | 445.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 41.1 | 41.1 | 44.2 | 60.5 | 35.3 | 48.1 | 81.1 | 78.6 | 69.9 | 69.9 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
360.6 | 437.0 | 457.6 | 517.5 | 557.9 | 453.0 | 367.1 | 463.6 | 402.8 | 400.0 | 312.7 | 272.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-281.2 | -277.9 | -281.2 | -258.5 | -264.2 | -250.3 | -221.0 | -188.3 | -156.3 | -153.9 | -178.7 | -121.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2,413.3 | 1,995.9 | 1,920.3 | 2,146.4 | 2,269.7 | 2,244.9 | 2,249.9 | 1,976.7 | 1,847.9 | 1,720.7 | 1,303.4 | 1,222.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
2,413.3 | 1,995.9 | 1,920.3 | 2,146.4 | 2,269.7 | 2,244.9 | 2,249.9 | 2,009.1 | 1,880.3 | 1,744.9 | 1,303.4 | 1,222.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -32.4 | -32.4 | -24.2 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
106.1 | 89.9 | 59.0 | 94.0 | 69.7 | 86.1 | 79.0 | 71.6 | 60.1 | 59.8 | 64.0 | 162.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.4 | 2.7 | 1.6 | 1.6 | 1.5 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
55.3 | 45.2 | 17.4 | 44.4 | 63.7 | 80.1 | 74.5 | 67.1 | 55.6 | 55.2 | 59.5 | 159.7 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
48.4 | 41.9 | 40.0 | 48.1 | 4.5 | 4.4 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 3.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,809.5 | 1,765.9 | 1,754.4 | 1,426.5 | 1,331.6 | 1,356.5 | 1,396.9 | 1,422.7 | 1,409.4 | 1,341.8 | 1,201.8 | 1,158.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
88.9 | 96.2 | 166.2 | 65.5 | 66.7 | 66.2 | 73.1 | 73.1 | 68.4 | 59.4 | 53.0 | 49.8 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
88.9 | 96.2 | 166.2 | 65.5 | 66.7 | 66.2 | 73.1 | 73.1 | 68.4 | 59.4 | 53.0 | 49.8 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
562.2 | 510.0 | 389.8 | 373.3 | 391.3 | 415.9 | 447.2 | 479.4 | 477.3 | 445.2 | 387.4 | 370.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
87.1 | 77.1 | 59.2 | 67.5 | 69.8 | 80.7 | 91.9 | 103.3 | 112.3 | 121.7 | 130.6 | 128.2 |
|
- Nguyên giá
|
723.8 | 696.2 | — | — | — | — | 564.6 | 563.0 | 559.5 | 555.6 | 551.0 | 524.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-636.6 | -619.1 | — | — | — | — | -472.7 | -459.8 | -447.2 | -433.9 | -420.4 | -396.3 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
475.1 | 432.9 | 330.6 | 305.8 | 321.5 | 335.1 | 355.3 | 376.1 | 365.0 | 323.4 | 256.8 | 242.6 |
|
- Nguyên giá
|
645.0 | 592.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-169.9 | -159.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
10.3 | 10.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.3 | -10.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
92.1 | 92.1 | 76.5 | 76.5 | 76.5 | 76.5 | 76.4 | 76.4 | 76.4 | 76.4 | 76.4 | 76.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
92.1 | 92.1 | 76.5 | 76.5 | 76.5 | 76.5 | 76.4 | 76.4 | 76.4 | 76.4 | 76.4 | 76.4 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
979.7 | 970.4 | 1,016.8 | 831.1 | 730.0 | 725.2 | 729.8 | 723.2 | 726.8 | 700.2 | 615.3 | 611.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
879.9 | 870.6 | 919.4 | 731.6 | 618.9 | 614.2 | 630.4 | 622.7 | 96.3 | 96.3 | 96.8 | 96.8 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
107.1 | 107.1 | 107.1 | 107.1 | 107.1 | 107.1 | 0.0 | 107.1 | 634.7 | 608.2 | 488.9 | 485.6 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-7.3 | -7.3 | -9.7 | -7.7 | -7.7 | -7.7 | -7.7 | -6.7 | -6.1 | -6.1 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | 11.6 | 11.6 | 0.0 | 0.0 | 1.9 | 1.9 | 29.5 | 29.5 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 107.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
86.5 | 97.1 | 105.1 | 80.1 | 67.2 | 72.7 | 70.3 | 70.6 | 60.5 | 56.8 | 65.5 | 44.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25.1 | 36.3 | 44.6 | 27.2 | 13.3 | 22.2 | 25.6 | 25.1 | 22.4 | 22.3 | 30.4 | 16.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
60.8 | 59.8 | 59.2 | 51.2 | 51.8 | 48.2 | 41.9 | 42.4 | 34.6 | 34.6 | 35.1 | 27.8 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.6 | 1.0 | 1.4 | 1.7 | 2.1 | 2.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 2.8 | 3.1 | 3.5 | 3.8 | 4.2 | 4.9 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,660.8 | 7,102.6 | 7,511.9 | 5,859.4 | 5,788.4 | 5,819.7 | 6,036.8 | 5,959.3 | 6,042.9 | 5,885.0 | 6,054.6 | 5,190.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,987.7 | 4,305.4 | 4,776.7 | 3,183.8 | 3,150.0 | 3,208.4 | 3,432.6 | 3,393.2 | 3,416.6 | 3,332.3 | 3,499.6 | 2,694.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,805.4 | 4,178.8 | 4,673.0 | 3,084.2 | 3,025.6 | 3,060.6 | 3,259.5 | 3,195.4 | 3,214.5 | 3,146.3 | 3,265.8 | 2,440.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
677.0 | 614.9 | 556.9 | 634.6 | 676.9 | 659.2 | 741.9 | 694.7 | 743.0 | 669.8 | 640.7 | 571.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2,364.6 | 1,984.4 | 1,996.7 | 766.9 | 661.6 | 810.1 | 989.1 | 1,060.6 | 1,124.5 | 1,267.4 | 1,343.2 | 621.4 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
145.2 | 37.6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
43.8 | 41.9 | 38.6 | 22.4 | 51.3 | 77.7 | 75.6 | 77.8 | 58.6 | 48.0 | 115.8 | 97.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
19.6 | 18.6 | 20.1 | 16.5 | 20.7 | 8.3 | 19.5 | 20.0 | 18.4 | 18.4 | 19.7 | 16.4 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
251.0 | 481.8 | 880.0 | 359.3 | 306.7 | 293.1 | 341.8 | 304.4 | 294.8 | 303.6 | 436.0 | 412.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
34.0 | 34.4 | 31.4 | 11.3 | 5.5 | 2.1 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
54.7 | 84.5 | 112.6 | 167.2 | 197.1 | 196.3 | 193.7 | 196.7 | 197.7 | 199.2 | 131.9 | 142.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,169.8 | 841.7 | 996.5 | 1,064.9 | 1,046.3 | 957.0 | 838.4 | 782.8 | 718.5 | 582.1 | 519.8 | 519.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
45.5 | 38.9 | 40.1 | 40.9 | 59.4 | 56.5 | 58.2 | 58.2 | 58.9 | 57.8 | 58.9 | 60.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
182.3 | 126.6 | 103.7 | 99.6 | 124.4 | 147.9 | 173.1 | 197.7 | 202.1 | 186.0 | 233.7 | 253.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 80.5 | 80.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.3 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.8 | 0.9 | 0.9 | 1.1 | 1.1 | 4.8 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
174.3 | 119.0 | 100.8 | 97.3 | 122.3 | 145.8 | 170.9 | 196.2 | 201.0 | 184.6 | 151.9 | 168.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
7.7 | 7.2 | 2.3 | 1.8 | 1.6 | 1.5 | 1.4 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,673.1 | 2,797.1 | 2,735.2 | 2,675.5 | 2,638.4 | 2,611.2 | 2,604.2 | 2,566.2 | 2,626.3 | 2,552.7 | 2,555.0 | 2,495.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,673.1 | 2,797.1 | 2,735.2 | 2,675.5 | 2,638.4 | 2,611.2 | 2,604.2 | 2,566.2 | 2,626.3 | 2,552.7 | 2,555.0 | 2,495.7 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,086.0 | 2,086.0 | 2,086.0 | 1,950.9 | 1,950.9 | 1,950.9 | 1,950.9 | 1,950.9 | 1,950.9 | 1,916.4 | 1,916.4 | 1,916.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,086,024,670,000.00 | 2,086,024,670,000.00 | 2,086,024,670,000.00 | 1,950,911,700,000.00 | 1,950,911,700,000.00 | 1,950,911,700,000.00 | 1,950,911,700,000.00 | 1,950,911,700,000.00 | 1,950,911,700,000.00 | 1,916,411,700,000.00 | 1,916,411,700,000.00 | 1,916,411,700,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
93.5 | 93.5 | 93.5 | 93.5 | 93.5 | 93.5 | 93.5 | 93.5 | 93.5 | 93.7 | 93.7 | 93.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 | -18,771,380,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
119.2 | 119.2 | 119.2 | 119.2 | 119.2 | 119.2 | 119.2 | 119.2 | 119.2 | 119.2 | 119.2 | 119.2 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
320.7 | 437.8 | 419.7 | 494.5 | 454.8 | 427.6 | 418.1 | 380.6 | 441.6 | 402.3 | 404.9 | 340.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
268.6 | 422.2 | 268.8 | 403.9 | 403.9 | 407.6 | 286.0 | 286.1 | 382.7 | 387.8 | 284.5 | 284.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
52.1 | 15.6 | 150.9 | 90.6 | 50.9 | 20.0 | 132.1 | 94.5 | 59.0 | 14.5 | 120.4 | 55.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
72.5 | 79.4 | 35.5 | 36.2 | 38.7 | 38.8 | 41.2 | 40.7 | 39.9 | 39.8 | 39.6 | 45.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,660.8 | 7,102.6 | 7,511.9 | 5,859.4 | 5,788.4 | 5,819.7 | 6,036.8 | 5,959.3 | 6,042.9 | 5,885.0 | 6,054.6 | 5,190.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
43.0 | 17.3 | 69.8 | 44.6 | 39.4 | 25.0 | 54.7 | 43.1 | 55.7 | 18.6 | 64.3 | 30.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
27.7 | 25.4 | 24.8 | 27.5 | 28.7 | 32.4 | 33.8 | 33.9 | 31.5 | 29.9 | 29.9 | 28.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
3.3 | -0.2 | 38.8 | -22.1 | 13.9 | — | 33.7 | 14.1 | 20.8 | 1.7 | 61.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | -0.1 | 0.1 | 0.0 | -4.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.2 | -6.1 | -41.4 | 9.2 | -8.4 | -2.9 | -4.7 | -0.9 | 0.4 | -2.0 | -10.7 | 5.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
25.3 | 17.9 | 17.0 | 21.4 | 17.2 | 18.0 | 18.1 | 16.4 | 14.1 | 12.7 | 13.8 | 14.4 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
94.1 | 54.3 | 109.0 | 80.6 | 90.8 | 72.4 | 135.6 | 106.7 | 122.6 | 60.8 | 154.2 | 78.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-35.7 | 148.2 | -882.2 | 104.1 | -12.9 | 69.4 | 71.1 | 126.9 | 92.3 | 3.0 | 254.2 | -55.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-392.5 | -12.6 | 163.2 | 117.6 | -19.0 | -189.4 | -240.8 | -180.9 | -83.3 | -253.2 | -88.0 | -81.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
346.8 | -280.0 | 1,717.4 | 24.8 | -93.5 | -321.3 | 8.7 | 1.3 | -120.1 | -116.6 | 537.0 | 62.7 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
11.5 | 7.1 | -17.4 | -14.0 | 8.9 | 3.5 | -0.5 | -2.7 | -0.2 | 4.9 | -11.9 | 2.7 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-24.0 | -18.2 | -20.2 | -19.2 | -22.6 | -17.2 | -17.1 | -17.1 | -13.9 | -12.8 | -15.4 | -13.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-4.7 | -0.2 | -47.3 | -20.7 | -6.8 | -0.7 | -13.8 | 0.0 | -0.5 | -1.7 | -3.2 | -21.1 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -21.5 | 21.5 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.4 | — | -19.4 | — | -2.4 | — | 0.0 | 5.1 | -5.1 | 0.0 | -2.8 | 0.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-7.8 | -101.4 | 1,000.7 | 275.7 | -57.6 | -383.4 | -56.7 | 39.2 | -8.1 | -315.8 | 802.7 | -5.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-17.4 | -25.5 | -44.6 | -4.7 | -4.5 | -0.0 | -1.6 | -5.9 | -1.5 | -4.6 | -8.0 | -5.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.7 | 1.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-0.7 | -0.3 | 17.3 | -17.3 | 30.1 | -39.0 | 22.9 | -16.4 | -184.0 | -14.2 | -311.1 | -162.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | -10.0 | 22.1 | — | 15.5 | 177.0 | 26.5 | -25.3 | 30.0 | 177.3 | 260.9 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | -7.7 | -0.3 | -158.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | 10.6 | 0.0 | 9.1 | 3.4 | 16.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
5.2 | 6.5 | 10.2 | -0.3 | 0.9 | 1.0 | 2.7 | 0.5 | 0.0 | 2.0 | 0.9 | 1.8 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-12.9 | -19.4 | -210.2 | -84.0 | 11.0 | -13.4 | 196.7 | 20.6 | -369.6 | 13.2 | -141.6 | 95.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | -10,000,000.00 | 10,000,000.00 | 34,500,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
871.6 | 357.0 | 594.7 | 589.2 | 589.6 | 555.2 | 492.2 | 353.2 | 554.5 | 273.8 | 236.5 | 256.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-562.2 | -523.9 | -623.1 | -569.3 | -499.2 | -427.6 | -431.0 | -430.1 | -290.4 | -226.5 | -214.1 | -289.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-34.0 | -28.8 | -30.2 | -28.8 | -29.4 | -29.9 | -31.1 | -20.8 | -38.4 | -25.0 | -23.3 | -12.3 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | -0.1 | -91.9 | -0.1 | 0.0 | -6.5 | 0.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
275.4 | -195.7 | -57.3 | -10.1 | 61.0 | 97.7 | 30.0 | -189.5 | 260.1 | 22.3 | -7.3 | -45.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
254.6 | -316.5 | 733.2 | 181.6 | 14.3 | -299.1 | 170.0 | -129.8 | -117.5 | -280.4 | 653.8 | 44.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
673.2 | 989.7 | 256.5 | 74.8 | 60.5 | 359.6 | 732.0 | 732.0 | 732.0 | 732.0 | 100.9 | 100.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
927.8 | 673.2 | 989.7 | 256.5 | 74.8 | 60.5 | 374.3 | 204.3 | 334.1 | 451.6 | 732.0 | 78.2 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Lizen (LCG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), LCG đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích LCG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.