← Tra cứu cổ phiếu
12,650 P/E8,22 lần P/B0,50 lần
Thống kê

KSB · CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương

12,650 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−5,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−11,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
28,6% → 21,9%
2021→2025
EPS 1,538
BVPS 25,128
ROA 3,8%
Biên LN 22,3%
Vòng Quay TS 0,17 lần
Đòn bẩy VCSH 1,94 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)27220218126014312711989
Tăng trưởng34,7%11,7%−30,4%81,6%12,8%6,6%33,1%−40,5%
YoY90,3%59,3%52,0%190,5%−4,8%198,8%−13,9%−23,8%
LNST (tỷ)9732403545361912
Tăng trưởng LN204,4%−20,5%12,8%−21,9%26,4%86,0%58,5%0,9%
YoY LN113,1%−11,5%107,2%191,1%276,1%288,1%1183,6%−38,8%
Biên LN ròng35,5%15,7%22,1%13,6%31,7%28,3%16,2%13,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)711401529859884
Tăng trưởng77,2%−24,1%−38,5%−2,8%
LNST (tỷ)1565374152253
Tăng trưởng LN193,8%−28,2%−51,5%−39,8%
Biên LN ròng21,9%13,2%14,0%17,7%28,6%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
KSB 12,650 8,22 lần 0,50 lần 1,538 25,128 7,3% 3,8% 22,3% 0,17 lần 1,94 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần