Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 74,1 tỷ, giảm 64,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- —
- P/B
- —
- EPS
- 79
- BVPS
- 11.477
- ROE
- 0,7%
- ROA
- 0,6%
- Giá thị trường
- —
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ITA vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận khác
- Thuế
- Chi phí bán hàng
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 76,8 | 77,9 | 86,0 | 90,1 | 67,3 | 149,2 | 70,9 | 71,4 |
| LNST | 2,0 | 38,3 | 21,5 | 14,3 | 7,7 | 68,0 | 44,0 | 20,2 |
| Biên LN ròng | 2,57% | 49,14% | 24,95% | 15,84% | 11,45% | 45,59% | 62,14% | 28,27% |
Doanh thu
77 tỷLNST
2 tỷBiên LN ròng
2,57%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 22,97%, mất 16,0 điểm %. Biên gộp tăng 4,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 9,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 8,3 điểm %.
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- 22,97% −16,0 điểm %
- Biên gộp
- 58,10% +4,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 19,38% −0,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 0,8% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 0,81%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,81 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 9,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
●ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,19 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
KCN này không tích lũy đáng kể doanh thu chưa thực hiện — doanh thu ghi nhận chủ yếu theo đợt bàn giao đất/hợp đồng. Biến động mạnh giữa các kỳ là đặc thù của mô hình ghi nhận một lần, nên đọc kết quả theo lũy kế nhiều kỳ thay vì một quý đơn lẻ.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 3.838,4 tỷ, chiếm khoảng 30,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 56,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1944,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1953,5 ngày, số ngày phải thu giảm 58,9 ngày và số ngày phải trả giảm 49,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
CCC hiện ở mức 10627,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +1953,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 1,3% xuống 0,7% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 50,8 tỷ do capex 5,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01 lần và khả năng trả lãi đạt 7,83 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 32,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 158,7 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,01 lần +0,00 lần
- Khả năng trả lãi
- 7,83 lần −0,97 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 7,7% −16,7 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 32,3% −9,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −62,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 9,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −53,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,61 lần.
Sau khi chi 5,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 50,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 16,0 điểm %.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,61 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 22,97% và giảm 16,0 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −7,8% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 22,97% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −62,8 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.