← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

IDC

Tổng Công ty IDICO - CTCP

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1.859,1 tỷ, tăng 214,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng, lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,76x
P/B
1,45x
EPS
5.016
BVPS
23.320
ROE
23,3%
ROA
8,7%
Giá thị trường
33.900
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IDC có doanh thu tăng chậm (+1,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,8 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí bán hàng
  4. Khác
  5. Thuế
  6. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  7. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu1.485,52.160,12.871,31.763,21.793,51.955,32.275,52.148,5
LNST337,9540,0981,1416,0417,0437,7574,3583,9
Biên LN ròng22,75%25,00%34,17%23,59%23,25%22,39%25,24%27,18%

Doanh thu

1.486 tỷ

LNST

338 tỷ

Biên LN ròng

22,75%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 27,48%, tăng 2,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
27,48%
+2,8 điểm %
Biên gộp
34,99%
+0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,42%
−0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 20,2% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống 20,18%, mất 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 20,18 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,23 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 2.685 tỷ.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Cân đối tài sản

▲

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,56 lần vốn chủ sở hữu.

Doanh thu chưa thực hiện 6.199,9 tỷ (tại 2026Q1, tương đương 26,34% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 0,7 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 3.518,3 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 2.275,0 tỷ — gấp 1,55 lần.

Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 6.199,9 tỷ

Tỷ trọng trên tổng tài sản: 26,34%

Tương đương số năm doanh thu: 0,7 năm

Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 1,55 lần

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 826,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 17,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 17,6 ngày, số ngày phải thu tăng 0,3 ngày và số ngày phải trả tăng 0,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 105,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 27,5% +2,8 điểm %
Vòng quay tài sản 0,39 lần −0,06 lần
Đòn bẩy tài chính 2,69 lần −0,01 lần
ROE 28,5% −1,1 điểm %

ROE giảm từ 29,6% xuống 28,5% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,56 lần và khả năng trả lãi đạt 16,64 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 45,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.743,6 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,56 lần
+0,40 lần
Khả năng trả lãi
16,64 lần
−0,79 lần
Tiền mặt/Nợ vay
13,9%
−53,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
45,0%
+0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3.913,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7.009,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3.096,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.460,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,89 lần.

Sau khi chi 3.212,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 305,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 20,2%.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 27,48% và mở rộng thêm 2,8 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +1,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 27,48% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 3.913,9 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi